Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

túibolsa, carteira, saco - túi xách, túi xách taybolsa, carteira - cái rổcesto - thùngbalde, caixote, contentores - cavidade, concha, fornilho - hộp, thùng, trápcaixa, caixinha - bread bin, bread-bin, breadbox, bread box, lunchbox (en) - hộp đựng thức ăncaixa de lata, lata, vasilha - hộp nhỏcaixa, lata, vasilha - cápsula - contêiner, contentore - hộpcaixa - cửa sổ, tủ bày hàngmontra, mostrador, vitrina, vitrine - cát xétcassete, cassette, gaveta - chávena, xícara - cilindro, tambor - dice box, dice cup (en) - đĩaprato - farmacêutico - ngăn kéocaixa, gaveta - Dumpster (en) - vỏ rỗnggarrafa vazia - envelope, sobre, sobrecarta, sobrescrito - cái cốc, cái lycopo, vidro - grab bag (en) - adiabatic trap, magnetic bottle, mirror machine (en) - mailer (en) - máng ăn, máng ăn gia súccocho, manjedoura - molde - bưu kiệnpacote - pan (en) - fuel pod, pod (en) - chậu cảnh, chậu hoao vaso de flores, vaso - powder flask, powder horn (en) - đồ đựngreceptáculo, vasilha, vaso - Relicário - saleiro - ống tiền tiết kiệmcaixa, mealheiro, porquinho-mealheiro - balde de carvão - chocalho - cái thìacolher - storage ring (en) - cái đê dùng để bảo vệ ngón tay khi may váDedal - cápsula do tempo, Cápsulas do tempo - bình, chậu, lọ vạirecipiente - thùng đựng giấy lộncesto dos papéis - can đựng nướcregador - wheeled vehicle (en) - giỏ đựng đồ khâucaixa de costura - bunker (en) - measure (en)[Spéc.]

contenance (fr)[Propriété~]

containerise, containerize (en) - chứa đựngcompreender, conter, incluir, possuir[Dérivé]

caixa (n.) • công ten nơ  • contentor  • contentores (n.) • continente (n.) • jarro (n.) • vasilha (n.) • vaso (n.)

-

 


   Publicidade ▼