Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

bàn thợ mộcbanco, banco de carpinteiro - quầy hàngbalcão - lamp (en) - colchão de ar - thùng ráccaixote do lixo, lata de lixo, lixeira - baldaquino - bar (en) - caneca de cerveja - tủ sáchestante - braseiro, grelha - bread-bin, breadbox (en) - đèn chùmcandelabro - tủ có ngăn kéo, tủ gương trang điểmcómoda - china cabinet, china closet (en) - tábua de cortar - clothes drier, clothes dryer (en) - cái kẹp, kẹp phơi quần áomola, pregador, pregador de roupa - mesa de centro - radiador de convecção - tủ, tủ lyarmário - curling iron (en) - màn cửacortina - ghế xếpespreguiçadeira - chất làm đông lạnh nhanh, phòng lạnh, tủ lạnharca frigorífica, congelador - bàn giấy, bàn viếtescrivaninha, secretária - geladeira, refrigerador - ventilador, ventoinha - fauteuil (en) - fire (en) - đồ dùng trong nhàmobília, móvel - futon (en) - fogão, fogão a gás - appliance, domestic appliance, home appliance, household appliance (en) - hotplate, hot plate (en) - bàn làferro de passar - bàn để là quần áotábua de engomar, tábua de passar - lò nungfornalha, forno - chụp đènquebra-luz - bục giảngatril - bệ lò sưởicornija de lareira, prateleira - nệmcolchão - lò vi sóng, vi sóngforno de microondas, microondas - moquette (en) - lò nướng - Primus, Primus stove (en) - tủ lạnhcongelador, frigorífico, refrigerador - cadeira de balanço, cadeira de baloiço - thảm, thảm dày trải sànalcatifa, carpete, esteira, tapete - lugar - máquina de costura - Siege Perilous (en) - lanchonete - ghế trường kỷ, ghế xôfamarquesa, sofá - cái bàn, người ngồi trong cùng một bàn - mesa - hot pad, table mat, table-mat (en) - tamborete - ca, cốc vạicaneca, cântaro - giá ba chântripé - máquina de escrever - máy hút bụiaspirador - lavadora, máquina de lavar roupa - thùng đun nước nóngaquecedor, esquentador - xe lăncadeira de rodas - Wilton, Wilton carpet (en) - window blind (en) - Windsor chair (en)[Domaine]

-

 


   Publicidade ▼