Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

gần nghĩa, từ điển đồng nghĩa, từ điển đồng nghĩa và phản nghĩadicionário de sinônimos, léxicon, tesauro, thesaurus - mục lụcconteúdo, índice, sumário - dễ đọclegivelmente - appear, come out (en) - đánh dấumarcar - hiệu đínhrevisar - xuất bảnlançar, produzir - ký, ký tênassinar - có thể đọc được, dễ đọclegível - đáng đọcagradável de ler, decifrável - khó đọcilegível - imprimir, tirar cópia - produzir - graphic, graphical (en) - bút bicaneta esferográfica, esferográfica - livro - máy photocopyfotocopiadora - bản fax, bản phắc, máy fax, số faxfax - caneta com ponta de feltro, caneta de feltro - bút máycaneta - journal (en) - máy in la deimpressora a laser - Linotype, Linotype machine (en) - jornal - photocopier (en) - photo album, photograph album (en) - imprensa, prensa - máy intipógrafo - máy điện báo ghi chữteletipo, telex - khắc gỗ - cópia - format (en) - giấy, tờ giấyfolha, papel - folha - guarda - trang sách - paginação - báo chí, giới báo chíimprensa - photojournalism (en) - báo - sách, sổ, vởvolume - authority (en) - conto sobre animais - sách dạy nấu ănlivro de cozinha - cuốn sách, quyển, tậpvolume - bài văn ngắn, cuốn sách nhỏ, sách nhỏ thông tin quảng cáo về cái gìbrochura, folheto, opúsculo - appointment book, appointment calendar (en) - catálogo - sách tham khảolivro de referência - từ điển, từ điển ngôn ngữ xưaléxico - lời chú thíchglossário - sổ tay, sổ tay hướng dẫnguia, manual - sách hướng dẫnmanual - bíblia - nữ hướng đạo, sách hướng dẫnbandeirante, escoteira, escuteira, guia - danh bạ điện thoạilista telefónica - lịch thiên văn - bách khoa toàn thưenciclopédia - notícia - xuất bản phẩmpublicação - collection, compendium (en) - hợp tuyểnantologia - comic book (en) - pulp, pulp magazine (en) - số báo, số phát hành của tạp chínúmero - lần xuất bản, số bản in - công việc in ấn, in ấnarte tipográfica, gravura, imprensa, tipografia - phông, phông chữtipo - católico-romano, cidadão romano, habitante de roma, romano, tipo redondo, tipo romano - Helvetica, sans serif (en) - art, artwork, graphics, nontextual matter (en) - bức tranhilustração - fig, figure (en) - tranh truyện vui, truyện tranh trẻ em, truyện tranh vuibanda desenhada, história em quadradinhos - reference, source (en) - edição - bảng, biểu, cộtquadro - antólogo - compositora tipográfica, tipógrafa - nhà xuất bảncasa editora[Domaine]

-

 


   Publicidade ▼