Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

biologicamentevề mặt sinh học - geograficamentevề mặt địa lý - ecologicamentevề phương diện sinh thái - maglev, magnetic levitation (en) - conchology, shell collecting (en) - numismática - filateliasưu tập tem, việc sưu tầm tem - alquímico - arqueológicothuộc khảo cổ học - botânico - epistemic, epistemological (en) - algébricođại số - acústicothuộc âm thanh - pediátrico - geológicothuộc địa chất - astrológicothuật chiêm tinh - dermatologic, dermatological (en) - neurológico - ontological (en) - epidemiológico - hydrodynamic (en) - etimológico - interdisciplinary (en) - etnográfico - etnológicothuộc về dân tộc học - euclidiano - história naturalvạn vật học - magia negrayêu thuật - teurgia - bruxaria, feitiçariama thuật, phép phù thuỷ, yêu thuật - campo, disciplina, domínio, terrenomôn học - area (en) - cơ sở tri thức - ciênciakhoa học, khoa học tự nhiên, môn khoa học, ngành khoa học - ciências naturaiskhoa học tự nhiên - matemática, matemáticasmôn toán học, toán học - pure mathematics (en) - geometria euclidianahình học euclide - hình học phi euclide - hyperbolic geometry (en) - elliptic geometry, Riemannian geometry (en) - spherical geometry (en) - spherical trigonometry (en) - geometria analíticahình học giải tích - solid geometry (en) - geometria descritiva - trigonometria - álgebrađại số học - álgebra linearđại số tuyến tính - giải tích - Biến đổi Fourier - cálculo diferencial - integral calculus (en) - calculus of variations (en) - teoria de conjuntos, teoria dos conjuntos - lý thuyết nhóm - Galois theory (en) - matemática aplicadatoán học ứng dụng - quy hoạch tuyến tính - estatísticakhoa học thống kê, số liệu thống kê - lý thuyết xác suất - bioscience, life science (en) - eugenia - medical science (en) - frenologia - angiology (en) - bacteriologiavi khuẩn học - cardiologia, unidade de assistência coronária - dentistrianha khoa - endodontia, endodontics (en) - ortodontiachỉnh răng - dermatologiada liễu học - endocrinologianội tiết học - epidemiologiadịch tễ học - geriatria, gerontologialão khoa - ginecologiaphụ khoa - hematologiahuyết học - imunologiamiễn dịch học - nội khoa - neuropsiquiatria - nosologia - obstetríciakhoa sản, sản khoa - oncologiaung thư học - oftalmologianhãn khoa - otologia - farmacologiadược lý học - farmáciangành dược - posology (en) - psiquiatra, psiquiatriatâm thần học - tâm lý học lâm sàng - neuroanatomy (en) - audiology, audiometry (en) - patologiabệnh lý học - pediatrianhi khoa - quiropodiamôn chữa các bệnh về chân - proctology (en) - rheumatology (en) - serology (en) - cirurgiaphẫu thuật, sự mổ - terapêutica - toxicologia - urologianiệu học - medicina veterinária - virologia, virologista - agronomia - biogeography (en) - botânicathực vật học - micetologia, micologia - pomologia - citologia - sinh thái học - embriologiaphôi học - engenharia florestal, silvicultor, silviculturalâm nghiệp - silviculture (en) - entomologiacôn trùng học - etologiatập tính học - herpetology (en) - ictiologia - mamologia - ornitologiakhoa nghiên cứu chim - primatology (en) - paleontologiacổ sinh vật học - human palaeontology, human paleontology, palaeoanthropology, paleoanthropology (en) - palaeobotany, paleobotany (en) - palaeozoology, paleozoology (en) - genéticadi truyền học - genomics (en) - histologiamô học - microbiologiavi sinh học - sinh học phân tử - morphology (en) - neurobiology (en) - teratologia - bioquímicahóa sinh, khoa hoá sinh - fisiologia - neurofisiologiasinh lí học thần kinh - khoa học thần kinh - myology (en) - sociobiology (en) - zoologiađộng vật học - química orgânicahóa hữu cơ - hóa vô cơ - hóa lý - eletroquímicađiện hóa - địa hóa học - fotoquímica - nuclear chemistry, radiation chemistry, radiochemistry (en) - acústicaâm học - astronomiathiên văn học - astrodynamics (en) - astrometry (en) - radio astronomy (en) - aeronáutica, astronáuticahàng không học - avionics (en) - biofísicalý sinh học - cơ học thiên thể - astrofísicavật lý thiên văn - cosmogonia, cosmologia - cryogenics, cryogeny (en) - cristalografia - física nuclearvật lý hạt nhân - optics (en) - holografia - vật lý hạt - vật lý plasma - rheology (en) - cơ học cổ điển - vật lý chất rắn - cơ học thống kê - cơ học lượng tử - hidráulicacơ học chất lưu, thuỷ lực học - pneumática - estática - dinâmicađộng lực học - kinematics (en) - từ thủy động lực học - aerodinâmica, aerodinâmicokhí động lực học - termodinâmica - microelectronics (en) - khoa học trái đất - geologiađịa chất học - geofísicađịa vật lý - địa mạo học - plate tectonics, plate tectonic theory, tectonics (en) - aerologia - climatologiakhí hậu học - bioclimatology (en) - hidrologiathủy văn học - oceanografia, oceanologia - hidrografia - limnologiahồ học - sismologiađịa chấn học - volcanology, vulcanology (en) - geodesia - mineralogiakhoáng vật học, vật học - petrologia - geografiađịa lý học - fisiografia, geografia físicađịa lý học tự nhiên - topografia - địa lý kinh tế - arquitectura, arquitetura - kiến trúc cảnh quan - tecnologiacông nghệ - metalurgialuyện kim - powder metallurgy (en) - biónicakỹ thuật sinh học - ergonomia - engenharia genéticakhoa học về biến đổi gien, kỹ thuật di truyền - engenharia civilkỹ thuật xây dựng - electrotécnicakỹ thuật điện - ciência da computação, f, informática, informáticocông nghệ thông tin, khoa học máy tính - trí tuệ nhân tạo - tradução automática - robótica - kĩ thuật cơ khí - foguetes - cognitive psychology (en) - child psychology, developmental psychology, genetic psychology (en) - experimental psychology, psychonomics (en) - psychophysics (en) - behaviorismo - psycholinguistics (en) - neuropsychology, physiological psychology, psychophysiology (en) - psychometrics, psychometrika, psychometry (en) - configurationism, Gestalt psychology (en) - social psychology (en) - group dynamics (en) - khoa học thông tin - cibernéticađiều khiển học - khoa học nhận thức - civismo - antropologianhân chủng học, nhân loại học - arqueologiakhảo cổ học - Assyriology (en) - Egyptology (en) - micropaleontology (en) - marine archaeology, marine archeology, underwater archaeology, underwater archeology (en) - palaeoclimatology, paleoclimatology (en) - palaeogeography, paleogeography (en) - paleografia - palaeopathology, paleopathology (en) - epigrafia - protoanthropology, protohistory (en) - etnografia - etnologiadân tộc học - geopolítica - economiakinh tế chính trị, kinh tế học - lý thuyết trò chơi - econometriakinh tế lượng - proxemics (en) - sociologia - criminologiatội phạm học - demografia - penologia - sistemática - cladistic analysis, cladistics (en) - Letrasmôn nghệ thuật, nghệ thuật - classicismo - belas artes - ética, moral, moralidadeluân lý học, đạo đức học - estética, estéticomỹ học - axiology (en) - jurisprudêncialuật học - metafísicasiêu hình học - ontologia - lôgic toán - Boolean algebra, Boolean logic (en) - propositional calculus, propositional logic, sentential calculus (en) - functional calculus, predicate calculus (en) - deontic logic (en) - epistemic logic (en) - lôgic mờ - epistemology (en) - methodological analysis, methodology (en) - ngôn ngữ học lịch sử - comparative literature (en) - metrics, poetics, prosody, versification (en) - classics (en) - khoa học thư viện - filologiavăn hiến học - sinologia - gramáticangữ pháp, sách ngữ pháp, việc sử dụng ngữ pháp - fonéticangữ âm học - morfologia - lexicologia - onomástico - pragmatics (en) - semântica - sociolinguistics (en) - apologética - escatologia - hermeneutics (en) - military science (en) - textual criticism (en) - new criticism (en) - o teatronghề ca kịch - culináriabếp, cách nấu nướng[Domaine]

-

 


   Publicidade ▼