Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

automatically, mechanically (en) - electronically (en) - bằng điệnelectricamente - technologically (en) - tự độngautomático - manual (en) - máy gia tốc hạt - chân ga, máy gia tốcacelerador - acceleration indicator, accelerometer, counting accelerometer, indicating accelerometer, recording accelerometer (en) - actinometer (en) - actuator (en) - bộ điều hợp, cái nắn dòng điệnadaptador - máquina de calcular - esparadrapo, fita adesiva, fita isolante - chave de boca ajustável - enxó - afterburner (en) - aileron - máy điều hoà, điều hòa không khíar-condicionado, ar condicionado aparelho de, condicionador de ar - aerofoil, airfoil, control surface, surface (en) - air hammer, battery drill, battery-powered drill, jackhammer, pneumatic hammer (en) - câmera de descompressão - bomba a vácuo - despertador - alambique - altímetro - ampe kếamperímetro - bộ khuyếch đại, máy tăng thếamplificador, dínamo de reforço - analista - máy đo gióanemômetro - anti-G suit, G suit (en) - dụng cụequipamento - appliance (en) - máy kỳ cục, đồ dùngdispositivo, engenhoca, geringonça - đồ lặnbotija de oxigénio - arc lamp, arc light, pulsed arc argon (en) - armadura, blindagem, couraça, rotor - armilla, armillary sphere (en) - braço - arrester, arrester hook (en) - thùng ráccaixote do lixo, lata de lixo, lixeira - guarda-cinzas - gạt tàncinzeiro - astrolábio - atmometer, evaporometer (en) - atomic clock (en) - máy tánatomizador, pulverizador, vaporizador - audio amplifier (en) - transmissão automática - máy tự động, người máyautómato, autômato, robô - furador, punção - toldo, toldo contra o sol - balô, ba lô, cái balô, túi dếtmochila - backsaw, back saw (en) - Bailey bridge, Bailey Bridge (en) - con mồiengodo, isca - cái cân, thiết bị cân - bạc đạn, ổ biesfera, rolamento de esfera - ballistic pendulum (en) - bút bicaneta esferográfica, esferográfica - band, ring (en) - áp kế, cái phong vũ biểu, phong vũ biểubarómetro - baseball bat, lumber (en) - chạy bằng khí nén, đầy không khípneumático - pin - ống bễfole - optical (en) - bicycle pump (en) - bidê - podadeira de árvores - ống nhòmbinóculo, binóculos - bảng viết phấn, bảng đenquadro, quadro preto - lò caoforno de fundição - bảngtabuleiro - cuộn, ống chỉ, số lượng chỉ cuộn nơi một ống chỉ, súcbobina, carretel, carro de linhas, rolo - bolômetro - bolt, deadbolt (en) - computational (en) - tủ sáchestante - thẻ đánh dấumarca, marcador de página - bệ phóngfoguete impulsionador - tipográfico - bottle opener, bottle-opener (en) - brace, braces, orthodontic braces (en) - suspensórios - cái phanh, sự kiềm chếfreio, travão - braseiro, grelha - đê chắn sóngdique, paredão, quebra-mar - implante de mama - cầuponte - bubble chamber (en) - máy ủi, xe ủi đấtbuldózer - bumper (en) - đèn bunsenbico de Bunsen - bureta, proveta - buril - burlap, gunny (en) - truyền hình cáptelevisão a cabo, televisão via cabo - cái lồng, chuồngcapoeira, gaiola - caisson, cofferdam, lock gate, pneumatic caisson (en) - calorímetro - câmera lúcida - cânula - cái mở hộpabre-latas, abridor de latas - capstan (en) - carabiner, karabiner, snap ring (en) - garrafão - bộ chế hòa khícarburador - máy tính tiềncaixa registadora, conta de caixa - cát xétcassete, cassette - catalytic converter (en) - catheter (en) - cathode-ray tube, CRT (en) - chicote - CD-R - CD-ROM, đĩa CDcd rom - máy bộ đàm, điện thoại di độngcelular, telefone celular, telefone móvel - cellulose tape, Scotch tape, Sellotape (en) - quilha corrediça - centrifugador - cap, cervical cap, diaphragm, Dutch cap (en) - serra de corrente - ghế treo trên dây cáp và lên xuống để chở ngườielevador - cybernetic (en) - chemical reactor (en) - cái nệmapoio, calço, descanso de embarcação, escora - tábua de cortar - đôi đũa, đũa, đũa cảpausinho, pauzinho - cronómetro - chronometer (en) - thùng đánh kem làm bơ, thùng đựng sữabatedeira, leiteira - serra circular - clapperboard (en) - dao bầu, dao phaycutelo - prancheta - closed-circuit television (en) - clothes drier, clothes dryer (en) - cái kẹp, kẹp phơi quần áomola, pregador, pregador de roupa - cloud chamber, Wilson cloud chamber (en) - braçarola - cabide - cocktail shaker (en) - tranca de segredo - rosa-dos-ventos - ga rôtorniquete - bơm không khíbomba de ar, compressor - bàn phímteclado - máy trộn xi măngmisturadora - bao cao sucamisa-de-vênus, camisinha, preservativo, profilático - condutor - kính áp tròng, kính tiếp xúclente de contacto - control rod (en) - bộ chuyển đổiconversor - cooling tower (en) - cowbell (en) - xà bengpé-de-cabra - nồi nấu kim loại, nơi tụ cưcadinho, crisol - cruise control (en) - britador, esmagadeira, esmagador, polícia, policial, triturador - cryostat (en) - crystal oscillator, quartz oscillator (en) - relógio cuco - curling iron (en) - dash-pot (en) - turco - chất làm đông lạnh nhanh, phòng lạnh, tủ lạnharca frigorífica, congelador - defibrillator (en) - fio dental - hàm răng giảdentadura, placa - demodulator, detector (en) - dụng cụ, thiết bịinstrumento - diafragma, pessário - enxada, sacola, semeador - diffraction grating, grating (en) - autor de compilações, digestor, marmita - dildo (en) - regulador de intensidade - bipolo - freio de disco - đĩa mềm, đĩa mềmdisco flexível, disquete, floppy - caldeirão, estados sulinos - nắm đấm cửamaçaneta, punhado - dosímetro - chỗ thoát nước, ống dẫn nước thảicano de esgoto, escoadouro, saída - lớp băng bópenso - broca - drone, pilotless aircraft, radio-controlled aircraft, UMA, uninhabited aerial vehicle, uninhabited air vehicle, unmanned aerial vehicle, unmanned aircraft, unmanned air vehicle (en) - drum brake (en) - polidora - Dumpy level (en) - dinamômetro - escutador - ghế điệncadeira eléctrica - geladeira, refrigerador - electric socket (en) - nam châm điệneletroímã, eletromagneto - eletrômetro - electronic device (en) - electronic equipment (en) - kính hiển vi điện tử - eletroscópio - endoscope (en) - ampliador - dụng cụ, quần áo, sự trang bị, thiết bị chuyên dụng, trang thiết bịacessório, equipamento, material - EPROM, erasable programmable read-only memory (en) - cái tẩy, cục tẩyapagador, borracha - ethernet - eudiômetro - fairlead (en) - cái khoáfecho - fast reactor (en) - torneira - caneta com ponta de feltro, caneta de feltro - roda-gigante - bộ phim, phimcinema, filme, película - bình chữa cháyextintor, extintor de incêndio - họng nướcboca de incêndio, hidrante - anzol - cần câucana de pesca - thang cá - rede de pesca - cột cờhaste, pau da bandeira - đèn flát, đèn nháy, đèn pinflashe, flashe QUERY SPELLING, lanterna, lanterna de bolso, pilha - simulador de vôo - lâmpada fluorescente - flush toilet, lavatory, silting method, sluicing (en) - forestay (en) - Con lắc Foucault - bút máycaneta - Thấu kính Fresnel - chảo ránfrigideira - fuel system (en) - fulcro, ponto de apoio, sustentáculo - furnace (en) - furring, furring strip (en) - giá treo cổpatíbulo - gavanô kếgalvanômetro - buồng hơi ngạtcâmara de gás - gage, gauge (en) - feixe, gabela, martelinho de juiz, martelinho de leiloeiro, molho - acessório - embreagem, engate, engrenagem, transmissão - contador geiger - kính bảo hộóculos de protecção - equipamento para golfe - goniômetro - máy háttoca-discos - đồng hồ quả lắc torelógio de pêndulo - chấn xong, vỉgrade, treliça - ralador - gristmill (en) - guard, safety, safety device (en) - cưa kim loạiserra - bàn chải tócescova de cabelo - ostaga - cái búamartelo - phanh tayfreio de emergência, travão de mão - còng số támalgema, algemas - kính lúp - núm điều tác, quai, tay cầmasa, cabo - guidão - hand tool (en) - đĩa cứngdisco rígido - arreios - heat engine (en) - heat sink (en) - hedge trimmer (en) - cáncabo - appliance, domestic appliance, home appliance, household appliance (en) - gancho - claw, hook (en) - narguilé - barra fixa, barra horizontal - horizontal stabiliser, horizontal stabilizer, tailplane (en) - cavalo, cavalo-de-arção, égua - ống vòimangueira - centro de valorização da vida, linha vermelha - hotplate, hot plate (en) - bomba hidráulica - phù kếdensímetro, hidrômetro, salinômetro - higrômetro - hypodermic needle (en) - rìu phá băngmachado de alpinista - iconoscope (en) - bộ phận đánh lửaignição - dụng cụ, nhạc cụimplemento - inclined plane (en) - dụng cụ chỉ thịindicador - inertial guidance system, inertial navigation system (en) - lọ mựctinteiro - instrument (en) - integrator, planimeter (en) - hệ thống liên lạc giữa hai bộ phậnintercomunicador, interfone - internetInternet - ionization chamber, ionization tube (en) - bàn làferro de passar - bàn để là quần áotábua de engomar, tábua de passar - iron lung (en) - iron maiden (en) - Jacquard, Jacquard loom (en) - ensamblador, juntura, plaina, soldador - juke-box - kính vạn hoacaleidoscópio - bộ khởi độngmotor de arranque - bàn phím, loại nhạc cụ bàn phím, phím đànteclado - kick start, kick starter (en) - lò nungfornalha, forno - kinescope, picture tube, television tube (en) - claxon, klaxon (en) - klystron (en) - que đanagulha de tricot - Kundt's tube (en) - lamp (en) - laringoscópio - la-de, laserlaser - dây thòng lọnglaço - ferrolho, trinco - nhà xí trong một doanh trạilatrina - launch area, launching pad, launchpad, launch pad, pad (en) - máy cắt, máy cắt cỏcortador de relva, máquina de tosquiar - Leiden jar, Leyden jar (en) - thấu kínhlente - dụng cụ thử mặt ngang, ống ni vônível, nivelador, nível de bolha - ánh, ánh sáng, sự bật sángluz - bóng đènlâmpada - lighting (en) - exposímetro, fotômetro - electronic stylus, light pen (en) - LCD - mạng cục bộ - loa, loa phóng thanhaltifalante, alto-falante, auto-falante - đĩa hát chơi được 33 vòng/phútdisco elepê QUERY, longplay - máquina - magic lantern (en) - cinta, fita magnética - magneto - magnetômetro - masermaser - espectrômetro - hộp diêmcaixa de fósforos - nguyên vật liệumaterial - equipamento - matrix (en) - dụng cụ đo lườngmedida - medicine ball (en) - alto-falante, megafone - mercurial thermometer, mercury-in-glass thermometer, mercury thermometer (en) - máy nhịpmetrónomo - micrôbocal, microfone - micróstoma - lò vi sóng, vi sóngforno de microondas, microondas - fresadora, máquina de fresar - modemmodem - molde - chave inglesa - mosquiteiro - máy quay phimmáquina de filmar - projector - caixinha de música - music rack, music stand (en) - Napier's bones, Napier's rods (en) - neon induction lamp, neon lamp, neon light, neon tube (en) - lưới - Newtonian reflector, Newtonian telescope (en) - Nicol prism (en) - noria (en) - lò phản ứng, lò phản ứng hạt nhânreactor, reactor nuclear - mái chèo - marcador de quilometragem, odômetro - ohmmeter (en) - đèn dầulâmpada de querosene - bomba de óleo - ophthalmoscope (en) - fibra ótica - instrumento óptico - organ pipe, pipe, pipework (en) - planetário - orthoscope (en) - oscilógrafo - osciloscópio - otoscópio - Ouija, Ouija board (en) - máy đẩyde popa, motor de popa - lò nướng - retroprojetor - máy điều hoà nhịp timpacemaker - chổi sơnpincel - palette, pallet (en) - paint scraper, palette knife (en) - panchromatic film (en) - pantógrafo - cái kẹp giấyclipe - paper cutter (en) - cái ô che nắng, ô che nắngchapéu de sol, guarda-sol, sombrinha, toldo, umbrela - espinel, espinhel, padre-nosso, pai-nosso - pavis, pavise (en) - bàn đạppedal - conta-passos, pedômetro, podômetro - forqueta, toleteira - pêndulo - ngoại vi - kính tiềm vọng/ kính viễn vọngperiscópio - Petri dish (en) - photo album, photograph album (en) - alvião, picareta - móng gảypalheta - piezômetro - cofre en forma de porquinho - pile, piling, spile, stilt (en) - cái cùmcepo - pin (en) - lunetas - cano - pipeta - esracador - photographic plate, plate (en) - càng cua, tômalicates, pinça - relha - chumbo - canivete - Polaroid (en) - mechanical press, press (en) - imprensa, prensa - Primus, Primus stove (en) - cái que thămsonda - cadeia de montagem - máy chiếuprojector - cánh quạt, chân vịthélice - proportional counter, proportional counter tube (en) - prótese - thước đo góctransferidor - cái ròng rọcroldana - cartão para computador - flores - quipu (en) - rabbit ears (en) - rack, stand (en) - cái vợt trong quần vợt và cầu lôngraqueta - hệ thống ra-đa, radarradar - rádio - radiômetro - máy thu thanh, radio, rađiôrádio - radio station (en) - radio reflector, radio telescope (en) - máy đo lượng mưapluviômetro - RAM disk (en) - bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên, RAMRAM - telêmetro - rat-tail file (en) - ROMmemória ROM, ROM - receiver, receiving system (en) - recorder, recording equipment, recording machine (en) - chơi lại, máy hát, quay lại đượcgira-discos, prato do gira-discos, toca-discos - reed pipe (en) - refracting telescope (en) - tủ lạnhcongelador, frigorífico, refrigerador - máy điều chỉnhregulador - điều khiển từ xaà distância controle, controle remoto - reservoir (en) - platinum thermometer, resistance thermometer (en) - constraint, restraint (en) - Rochon prism, Wollaston prism (en) - coulier arm, draw lever, looper arm, loop forming lever, rocker arm, valve rocker (en) - rolo de pastel - dây cao su, dây chunelástico - ghim băngalfinete de segurança, de segurança alfinete - van an toànválvula de segurança - sandwich board, sandwich board man, sandwich man (en) - toalha higiênica - buck, horse, sawbuck, sawhorse (en) - saw set (en) - scale (en) - escalpelo - bù nhìnespantalho - Schmidt camera, Schmidt telescope (en) - scintillation counter (en) - cái kéotesoura, tesouras - screen (en) - CRT screen, screen (en) - màn ảnh, màn hìnhécran - screw, screw propeller (en) - scrub plane (en) - driving anchor, drogue, sea anchor, sea-anchor (en) - dây an toàncinto de segurança - sismógrafo - selector, selector switch (en) - set square, set-square (en) - máquina de costura - dụng cụ mài gọtafiadeira - pincel de barba - dụng cụ để xéntesourão - becket bend, becket hitch, sheet bend, weaver's hitch, weaver's knot, weaver knot (en) - amortecedor - cái liềmfoice - cái giần, cái sàngpassador - khóa kéo, phéc-mơ-tuyafecho de correr, fecho éclair, fecho ecler, fecho relâmpago, fecho-relâmpago, zíper - projetor de slides - thước gô larégua de cálculo - coin machine, slot machine (en) - SCSI, small computer system interface (en) - bomba de fumaça - snow blower, snow thrower (en) - solar telescope (en) - mỏ hànferro de soldar - sounding rocket (en) - trilha sonora - colher de sopa - space bar (en) - kính đeo mắtóculos - công tơ métvelocímetro - esfigmógrafo - vela de fortuna - máquina de fiar - roda de tear - spirograph (en) - sports equipment (en) - spring balance, spring scale (en) - satélite de espionagem - montante - agrafador, grampeador - static line (en) - máy lu - escada, escadote - ống ngheestetoscópio - cái van, khóa, vantorneira, torneira de passagem, válvula - đồng hồ bấm giờcronómetro - ắc quy, pinacumulador, bateria - straight razor (en) - strain gage, strain gauge (en) - strobe, strobe light, stroboscope (en) - két, tủ sắtcofre forte - đồng hồ mặt trờirelógio de sol - kính mát, kính râmóculos de sol, óculos escuros - cột chống, vật chốngsuporte - supositório - lightning arrester, spike arrester, spike suppressor, surge protector, surge suppressor (en) - mata-moscas - cocktail stick, stirring stick, swizzle stick (en) - synchrotron (en) - chế độsistema - tecla tabuladora - tacheometer, tachymeter (en) - antitorque rotor, anti-torque rotor, auxiliary rotor, tail rotor, vertical tail rotor (en) - thước dâyfita métrica - máy ghi âmgravador - tap wrench (en) - đồng hồ tính tiền trên xe tắc xitaxímetro - chaleira - ấm để pha tràbule, chaleira - điện thoạitelefone - kỹ thuật chụp ảnh từ xa, ống kính máy ảnh có chức năng phóng to, ống kính zoomlente de zoom, teleobjectiva, zoom - Teleprompter (en) - telescope sight, telescopic sight (en) - máy điện báo ghi chữteletipo, telex - tivi, truyền hình, TV, vô tuyến truyền hìnhtelevisão - television equipment, video equipment (en) - màn ảnh nhỏ, máy vô tuyến truyền hình, Ti-Vi, truyền hình, TV, vô tuyến, vô tuyến truyền hình [無線傳形]pequeno écran, tevê, TV - terminal (en) - ống nghiệmtubo de ensaio - testudo (en) - teodolito - bình téc mốt, phíchgarrafa térmica, termo - third rail (en) - đinh ấn, đinh bấmpionês, punaise QUERY, tacha - time machine (en) - botão liga-desliga - casa de banho, toalete, vaso sanitário - tokamak (en) - cái cặp, cái kẹp, cái kìmalicate, pinça, tenaz - spatula, tongue depressor (en) - tool (en) - tăm xỉa răngpalito - torque wrench (en) - track (en) - data track, track (en) - tấm bạt căngtrampolim - transmission, transmission system (en) - transponder - giá ba chântripé - try square (en) - régua-tê - tuning fork (en) - cửa quaybarreira, cerca, impedimento, torniquete - alto-falante de alta frequência, tweeter - máquina de escrever - mictório, urinol - đồ dùng gia đìnhutensílio - máy hút bụiaspirador - vacuum bottle, vacuum flask (en) - valve (en) - sistema de exaustão, sistema de ventilação - caliper square, calliper square, slide caliper, sliding caliper, sliding caliper gage, sliding calipers, sliding calliper gauge, sliding callipers, tooth vernier, vernier caliper, vernier micrometer (en) - vernônio - đầu máy viđêôgravador video, videocassete - memória virtual - viscometer, viscosimeter (en) - êtô, mỏ cặpthorno, torno - regulador de tensão, regulador de voltagem - voltímetro - walker, Zimmer, Zimmer frame (en) - điện đài xách taywalkie-talkie - lavadora, máquina de lavar roupa - clepsidra, relógio de água - hydrant, tap, water faucet, water tap (en) - thùng đun nước nóngaquecedor, esquentador - can đựng nướcregador - water meter (en) - bomba de água - waveguide, wave guide (en) - weather radar (en) - vệ tinh khí tượngsatélite meteorológico - ventoinha - wedge (en) - comparison bridge, resistance bridge, wheatstone bridge, Wheatstone bridge, Wheatstone measuring bridge, Wheatstone network (en) - wheel (en) - key, winder (en) - cái gạt nướclimpador, limpa pára-brisas - cái xanh chảofrigideira chinesa - web - chìa vặn, cờ lêchave inglesa - telecom, telecommunication, telecommunications (en) - telefonia - call waiting (en) - phương thức truyền dị bộ - email, gửi thư điện tử, thuộc thư điện tử, thư điện tửe-mail - racon, radar beacon, responder beacon, transponder beacon (en) - flypaper (en)[Domaine]

-

 


   Publicidade ▼