Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

kẹo bôngalgodãodoce, algodão doce, algodão-doce - animal - dọn ăn, dọn bàn, phục vụatender, servir - dồichouriço - cozido, cozinhada, cozinhado - bột hòn, lõi hạtsémola - paella - queijo roquefort, roquefort - Bavarian cream, bavarois (en) - một cách lạnh lùngfriamente - estripar - bảo quảnconservar - marinar, salgar, salmourar - nghề nấu ăncozinha - douramento - frying, sauteing (en) - poaching (en) - beet, beetroot (en) - miếng cá, thịt để nướngbife - cái chảocaçarola - cây bí vỏ xanh thẫmabobrinha - luộccozer - gia vịespeciaria - phục vụ, tiếp liên tụcatender, encher de - cheese (en) - galantina - cá trícharengue - tureen (en) - sushi - làm lên menfermentar - ferment, work (en) - frito - raw (en) - mal passado - cheeseburger - Última Ceia - công việc cung cấp lương thực, thực phẩmabastecimento - tiêu thụconsumir - usar - nuôi - phân phát lần lượtservir - bú, cho bú, nuôi bằng sữa mẹamamentar - ngốn, tọng vàoempanturrar-se - đáp ứngsatisfazer - kiêng, tránh làm gìabster-se - chuẩn bịpreparar - decantar, transvasar - cất giữguardar - đắng - ngọt ngàodoce - máy nghiền thực phẩmliquidificador - caldeirão - cốc rượu lễcálice, taça - đôi đũa, đũa, đũa cảpausinho, pauzinho - cocktail shaker (en) - pasteurised, pasteurized (en) - chén đĩa bằng sànhlouça - caldeirão, estados sulinos - phụ gia thực phẩm - chảo ránfrigideira - chén thánho Santo Graal - ralador - cái chảo, cái xoongcaçarola, tacho - Petri dish (en) - rolo de pastel - samovar - service, table service (en) - prataria, talher - colher de sopa - stewing pan, stewpan (en) - açucareiro - cocktail stick, stirring stick, swizzle stick (en) - chaleira - ấm để pha tràbule, chaleira - đồ dùng gia đìnhutensílio - cái xanh chảofrigideira chinesa - ano de produção, safra de bom vinho - thực phẩmgéneros alimentícios - coloring, colouring, food color, food coloring, food colour, food colouring (en) - cornflour, cornmeal, cornstarch, Indian meal (en) - oatmeal, rolled oats (en) - bột mìfarinha - graham, graham flour, whole meal flour, whole wheat flour (en) - chất bổ, chất dinh dưỡngalimento, comida - Spam (en) - bữa ăncomida - refeição leve - lanche - coffee break, tea break (en) - khẩu phần ăn, một phần nhỏ thức ăn, phần thức ăn đưa mời, suất ănporção - aperitivo - canape (en) - consomme, consommé (en) - madrilene (en) - borsch, borscht, borsh, borshch, borsht, bortsch (en) - sopa - minestrone - sopa grossa - clam chowder (en) - chicken purloo, poilu, purloo (en) - goulash - Irish stew (en) - lobscouse, lobscuse, scouse (en) - caldeirada - guisado - pot-au-feu (en) - choice morsel, tidbit, titbit (en) - brown sugar, demerara sugar (en) - bombom, doce, docerias, fruta cristalizada - hard candy (en) - chiclete - candied apple, candy apple, caramel apple, taffy apple, toffee apple (en) - candy cane (en) - socola, sôcôla, sô-cô-la, đồ uống sô cô lachocolate - barra de chocolate - chocolate ao leite - kẹo bạc hàbala de hortelã, hortelã, menta, pastilha de hortelã, rebuçado de hortelã - cachou (en) - marshmallow (en) - bánh hạnh nhânmarzipA - kẹo nuga, kẹo nu-ganogado, pinhoada - kẹo socola, kẹo sôcôla, kẹo sô-cô-labombom, chocolate, confeito, pralina - caramelo de manteiga, galês - chocolate truffle, truffle (en) - Turkish delight, Turkish Delight, Turkish paste (en) - món bánh ngọt tráng miệng, món tráng miệng, thời gian ăn món tráng miệngsobremesa - pudim de frutas - compota - bánh puđinhpudim - jello, Jell-O (en) - sorvete - kemgelado - tutti-frutti - parfait (en) - banana split (en) - cake, Christmas pudding, fruit cake, plum pudding (en) - pó de carvão, pudim - món trứng sữa, nước xốt ngọtcreme, leite creme - creme brulee (en) - pastelão - bột sắn hộttapioca - sabayon, zabaglione (en) - breadcrumb, crumb of bread (en) - frangipane (en) - bánh nướngtarte - apple pie (en) - lemon meringue pie (en) - pumpkin pie (en) - French pastry (en) - baklava (en) - phyllo (en) - bánh kem có đáecler QUERY SPELLING - baba (en) - baba au rhum, rum baba (en) - bolo de aniversário - bolo de chocolate - bolo de noiva - bánh mật hoặc bánh quy có vị gừngpão de gengibre - pound cake (en) - bolo ou biscoito de amêndoa - tipo de doce - oreo, oreo cookie (en) - biscoitinhos da sorte - bánh kếppanqueca - blintz, blintze (en) - mứt camcompota, marmelada - galinhas - hen (en) - duck (en) - goose (en) - partridge (en) - pheasant (en) - thịt gà tây - lòngmiudos - thịt - game (en) - miúdos, vísceras - heart (en) - moleja - brain (en) - lưỡilíngua - thịt thú rừng săn đượccarne de cervo, carne de veado - miếng thịt sườn, món cô létcosteleta, costoleta - rib (en) - beefsteak (en) - thịt bò thănlombo - beef tenderloin (en) - filet mignon, tenderloin steak (en) - beef roast, roast beef (en) - bánh kẹp thịt bòhambúrguer - thịt bò muốicarne enlatada - pastrami (en) - carne seca - pemican, pemmican (en) - thịt bêvitela, vitelo - carne de cavalo - thịt cừucarneiro - crown roast, rack of lamb (en) - cochon de lait, suckling pig (en) - thịt lợn muối xông khóibacon - rind (en) - bơ thực vậtmargarina - bologna, Bologna sausage (en) - knackwurst, knockwurst (en) - linguiça de fígado - pepperoni (en) - salame - bánh sữa nhỏ, ổqueque - challah, hallah (en) - cubinhos de pão torrado - pão de minuto - Host (en) - chapati, chapatti (en) - pão árabe - matzah, matzo, matzoh, prosphora, unleavened bread (en) - quick bread (en) - bánh mì pháp - French bread (en) - tosta - pudim de Yorkshire - brioche, stollen, yeast bread (en) - bánh sừng bòcroissant - pastelaria dinamarquesa - bagel, beigel (en) - rosca pretzel - bánh mì xúc xíchcachorro quente - bomber, Cuban sandwich, grinder, hero, hero sandwich, hoagie, hoagy, Italian sandwich, poor boy, sub, submarine, submarine sandwich, torpedo, wedge, zep (en) - mì ốngmassa, massas - món mì ốngespaguete, esparguete - tortellini (en) - linguine, linguini (en) - bánh bao Ýravioli, ravióli - muesli, müesli, musli (fr) - atole (en) - papa - kasha (en) - granola (en) - rauvegetal - rauverduras - tào phớ - cây ăn củplantas de raiz comestível - cây khoai tây, củ khoai tâybatata - khoai tây chiênbatatas fritas - khoai tây chiênbatata frita, batatas fritas, batatinha frita - cà tím, quả cà - couve-de-milão - asparagus (en) - cây ớt, quả ớtpimenteiro, pimento - ớt khômalagueta - red pepper, tabasco (en) - green onion, scallion, spring onion (en) - tỏi tâyalho francês - hạt câyfeijão, grão - Belgian endive, French endive, witloof (en) - garden cress (en) - cà chua - mushroom (en) - rutabaga, swede, swedish turnip, yellow turnip (en) - cocoyam, dasheen, edda, taro, taro root (en) - quả ô liuazeitona - cùi dừa, dừa, quả dừacoco - coconut milk, coconut water (en) - cùi dừa khôcopra - peixe, pescado - freshwater fish (en) - hải sảnfrutos do mar - atum - cá thu, thịt cá thucavala - fugu (en) - caracol, caramujo - loài động vậy có vỏcrustáceo - cá trích hun khóiarenque - bacalhau - trout (en) - salmão - salmão defumado - trứng cá muốicaviar - ngũ cốccereal, cereal matinal - sêmea - cevada - bulghur, bulgur, bulgur wheat (en) - cây lúa mỳ - germe de trigo - cây lúaarroz - brown rice, unpolished rice (en) - rau trộn dầu giấmalface, salada - tossed salad (en) - Caesar salad (en) - pasta salad (en) - món tráng miệng sa lát hoa quảsalada de frutas - alfazema, áspide, geléia de carne - tabbouleh, tabooli (en) - thành phầningrediente - hương liệu, đồ gia vịaroma, especiaria, espécie - gia vị, đồ gia vịcondimento, tempero - chất đậm đà, muốisal - celery salt (en) - bay leaf (en) - ketchup, nước sốt cà chuamolho de tomate - molho picante - salsa (en) - mint sauce (en) - picles - purê de maçã - molho de soja - Tabasco - semente de anis - glutamat natri - quả vanibaunilha - giấmvinagre - nước chấm, nước xốtmolho - carbonara (en) - molho de tomate - molho tártaro - mayonnaise, nước xốt ma-don-nemaionese - aioli, aioli sauce, garlic sauce (en) - Bercy, Bercy butter (en) - Colbert, Colbert butter (en) - Mornay sauce (en) - Nantua, shrimp sauce (en) - roux (en) - allemande, allemande sauce (en) - molho inglês - quả trứng - clara, clara de ovo - gema - ovo cozido - dropped egg, poached egg (en) - deviled egg, stuffed egg (en) - trứng trángomeleta, omelete - ovo frito - produto lacticínio - leite - milk (en) - raw milk (en) - leite em pó - leite evaporado - leite condensado - sữa không kemleite desnatado - leite gordo - leitelho - kem, loại thực phẩm có hoặc giốngnhư kemcreme, nata - butter (en) - clarified butter, drawn butter (en) - ghee (en) - sữa chuaiogurte, yogourt - requeijão - queijo fundido - queijo Stilton - Roquefort (en) - gorgonzola (en) - Brie, queijo Brie - Camembert - Cheddar, queijo cheddar - queijo de bola, queijo edam - Gouda, Gouda cheese (en) - mozzarella (en) - emmental, queijo emmental, queijo suíço - creme de amendoim - foie gras, pate de foie gras (en) - tapenade (en) - chất làm ngọt, viên ngọtadoçante - aspartame (en) - mật, mật ong - sacarina - đườngaçúcar - nước mật đường, nước ngọt, xi rôxarope - mật đườngmelaço - granadina - xarope de bordo - corn syrup (en) - dough (en) - coq au vin (en) - bubble and squeak (en) - canelone - chả giò, nem ránrolinho primavera - enchilada (en) - falafel, felafel (en) - fish and chips (en) - French toast (en) - Chinese fried rice, fried rice (en) - frog legs (en) - fish ball, gefilte fish (en) - haggis (en) - jambalaya (en) - thịt nướngkebabe - souvlaki, souvlakia (en) - lutefisk, lutfisk (en) - meatball (en) - meatloaf, meat loaf (en) - meat pie (en) - moussaka (en) - cơm thập cẩmpilau - món piza, pizzapizza - cháo đặcpapas de aveia - cơm Italiarisoto - Salisbury steak (en) - chucrute - Scotch egg (en) - shepherd's pie (en) - cannibal mound, steak tartare, tartar steak (en) - sukiyaki (en) - sashimi (en) - tamale (en) - tempura (en) - teriyaki (en) - terrina - torrada galesa com queijo derretido, Welsh rarebit - bolo liso de milho - frijoles refritos, refried beans, well-fried beand (en) - sự tạo ramistela - uísque de malte - juice (en) - folha de chá - chá preto - congo - chá verde - oolong (en) - enologist, fermentologist, oenologist (en) - người bán bánh kẹoconfeiteiro - bếp trưởngchefe de cozinha, cozinheiro, cozinheiro-chefe - sinh tố, vitaminvitamina - calciferol, cholecalciferol, D, ergocalciferol, viosterol, vitamin D (en) - E, tocopherol, vitamin E (en) - antihemorrhagic factor, naphthoquinone, vitamin K (en) - vitamin cácido ascórbico[Domaine]

-

 


   Publicidade ▼