Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

supervisor call instruction, system call (en) - khởi động lạiligar de novo, reiniciar - Hộp thoạiquadro de diálogo - Unix - NASDAQ, National Association of Securities Dealers Automated Quotations (en) - ADPS, ADP system, automatic data processing system, computer system, computing system (en) - Gỡ lỗidepurar - output, output signal (en) - jogo vídeo - thực tế ảoRealidade Virtual - digitalizar - process (en) - phân tích câuanalisar uma palavra - CAT, computed axial tomography, computed tomography, computerized axial tomography, computerized tomography, CT (en) - lập trình - mã hoá, mật mã hoácodificar - giải mã, giải mật mãdecifrar, decodificar, descodificar - editoração eletrônica - nạp xuống, tải xuốngbaixar, carregar, descarregar - recobrar - nhập hệ - execute, launch, run (en) - computador analógico - AND circuit, AND gate (en) - computational (en) - bbs, bulletin board, bulletin board system, electronic bulletin board (en) - cathode-ray tube, CRT (en) - CD-ROM, đĩa CDcd rom - bộ xử lí trung tâm, bộ xử lý trung tâmprocessador - máy tính - bàn phímteclado - mạng máy tínhrede de computadores - màn hình máy tínhtela do computador - command key, control key (en) - hiện hànhcursor, indicador - data system, information system (en) - computador de mesa, desktop - conversor digital-analógico - DIP switch, dual inline package switch (en) - ổ đĩa, đĩa máy tínhdrive - đĩa mềm, đĩa mềmdisco flexível, disquete, floppy - electron gun (en) - EPROM, erasable programmable read-only memory (en) - ethernet - file server (en) - gate, logic gate (en) - đĩa cứngdisco rígido - phần cứng, đồ ngũ kimferragens, hardware - vi mạch - internetInternet - bàn phím, loại nhạc cụ bàn phím, phím đànteclado - kinescope, picture tube, television tube (en) - máy tính xách tay, máy tính xách taylaptop - electronic stylus, light pen (en) - LCD - mạng cục bộ - cinta, fita magnética - máy tính lớn - bộ vi xử lýmicroprocessador - modemmodem - multiprocessor (en) - network (en) - OR circuit, OR gate (en) - osciloscópio - cổng song songporto paralelo - ngoại vi - máy tính cá nhân, máy vi tínhmicrocomputador - pel, picture element, pixel (en) - RAM disk (en) - bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên, RAMRAM - ROMmemória ROM, ROM - CRT screen, screen (en) - cổng tuần tựporta paralela - thước gô larégua de cálculo - SCSI, small computer system interface (en) - mandril, veio de torno - capacidade de rendimento, produção - data track, track (en) - memória virtual - WAN, wide area network (en) - estação de trabalho - web - XOR circuit, X-OR circuit, XOR gate (en) - CISC, complex instruction set computer, complex instruction set computing (en) - risc - bits per inch, bpi (en) - cấu trúc dữ liệuestrutura de dados - cuộc thí nghiệm, cuộc thử nghiệmexperiência, experiência/experiéncia, experimento - biến ngẫu nhiên - lý thuyết thông tin - công nghệ thông tin, khoa học máy tínhciência da computação, f, informática, informático - trí tuệ nhân tạo - tradução automática - robótica - hypermedia, hypermedia system, interactive multimedia, interactive multimedia system (en) - siêu văn bản - phương thức truyền dị bộ - email, gửi thư điện tử, thuộc thư điện tử, thư điện tửe-mail - code, computer code (en) - ASCII - ECC, error correction code (en) - crc - firmware, microcode (en) - ngôn ngữ máycódigo de máquinas - mã nguồncódigo fonte - tệp - tệp nhị phân - document, text file (en) - chương trình, phan mem, phần mềmprograma, software - cad - phần mềm miễn phí - groupware (en) - hệ điều hànhsistema operacional, sistema operativo - disk operating system, DOS (en) - chương trìnhprograma - ứng dụng - tiểu dụng - chương trình tìm kiếm trên máy tính, trình duyệt - Netscape (en) - chương trình xử lý văn bản, trình xử lý văn bảnprocessador de texto - debugger (en) - driver, khiển trìnhcontrolador - dòng chỉ lệnh - giao diện người dùng đồ hoạinterface gráfica, relação de usuário gráfica - folha de cálculo - biểu đồ phát triểnfluxograma - chương trình consubprograma, sub-rotina - câu lệnh - shareware (en) - documentation, software documentation (en) - hệ quản trị cơ sở dữ liệu - RDBMS, relational database management system (en) - RDBM, relational database (en) - electronic dictionary, machine readable dictionary, MRD (en) - wordnet (en) - wordnet (en) - giao thức - FTP - HTTP - midi - TCP - ngôn ngữ đánh dấu - SGML, standard generalized markup language (en) - HTML - miền - ngôn ngữ lập trìnhlinguagem de programação, linguagens de programação - hợp ngữlinguagem de máquina - ngôn ngữ máy tính - algol - logic programing, logic programming, Prolog (en) - Fortran - COBOL (en) - BASICBASIC - dữ liệu đầu vàoinformação - biblioteca, estante - administrative data processing, business data processing (en) - ADP, automatic data processing (en) - processamento por batch - binary arithmetic operation, binary operation, boolean operation (en) - carriage return (en) - xử lí dữ liệuprocessamento de dados - distributed data processing, remote-access data processing, teleprocessing (en) - EDP, electronic data processing (en) - execution, instruction execution (en) - multiprocessing, parallel processing (en) - negative feedback (en) - operation (en) - xử lý văn bảnprocessamento de textos - baud - million instructions per second, MIPS (en) - byte, đơn vị bai của máy vi tínhbyte - block (en) - kilobytekilobyte - MBmegabyte - GB - TB - efficiency (en) - bug, glitch (en) - bps[Domaine]

-

 


   Publicidade ▼