Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

cơ học - algorithmic (en) - metodicamentemột cách có phương pháp - medal play, stroke play (en) - match play (en) - procedure (en) - rotinathói quen - parametric (en) - método, processocách thức, phương pháp, quá trình, thứ tự - método científico - methodology (en) - resolução, solução - sistemaphương thức - lógica - spoils system (en) - organon (en) - técnicacách thức, phương thức - technicolor (en) - hệ thống tệp - ABO blood group system, ABO group, ABO system (en) - formula, rule (en) - algoritmogiải thuật, thuật giải, thuật toán - thuật toán sắp xếp - recursion (en) - sistema - sistema jurídico - sistema fiscal - sistema eleitoral - scrutin uninomial system, scrutin uninominal voting system, single-member system, uninominal system, uninominal voting system (en) - list system, scrutin de liste, scrutin de liste system (en) - bình phương tối thiểu - phân tích hồi qui - códigomã, mật mã - alfabeto telegráficoTín hiệu Morse - ECC, error correction code (en) - crc - firmware, microcode (en) - dactilógrafa - instrução, instruçOes, instruçõeschỉ dẫn, chỉ dẫn, hướng dẫn - fórmulacông thức, công thức chế tạo - indicaçOes cénicaslời đạo diễn - participação nos lucros - capital gains tax (en) - imposto territorialthuế tài sản - imposto sobre heranças - direct tax (en) - imposto indirecto - poll tax (en) - graduated tax, progressive tax (en) - stamp duty, stamp tax (en) - tabela de preços, tarifabảng giá, thuế xuất nhập khẩu - imposto de consumothuế đánh vào một số mặt hàng nội địa - I.V.A., IVAthuế giá trị gia tăng - alfândega, direito aduaneirohải quan, thuế nhập khẩu - arqueação, tonelagem - octroi (en) - anti-dumping duty (en) - balança de pagamentoscán cân thanh toán - Lịch La Mã - Lịch Gregory - Lịch Julius - Revolutionary calendar (en) - Hebrew calendar, Jewish calendar (en) - âm lịch - lunisolar calendar (en) - Islamic calendar, Mohammedan calendar, Moslem calendar, Muhammadan calendar, Muslim calendar (en) - Hindu calendar (en)[Domaine]

-

 


   Publicidade ▼