Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

comunicação - recursive (en) - carreira - người ủng hộ chủ nghĩa phát xítfascista - futurista - computer simulation, simulation (en) - estrutura - chân đế, cơ sở, nền tảng, quy tắc cơ bản, đáybase, fundamento, matéria-prima, pé, suporte - background, background knowledge (en) - lead, track, trail (en) - khái niệm, quan niệmconceito, concepção - logic (en) - principle (en) - lei - principle, rule (en) - Bernoulli's law, law of large numbers (en) - Boyle's law, Mariotte's law (en) - Charles's law, Gay-Lussac's law, law of volumes (en) - law of mass action, mass action theory (en) - Gresham's Law (en) - định luật ohm - Nguyên lý loại trừ - nebular hypothesis (en) - framework, model, theoretical account (en) - sự phỏng đoán, sự đầu cơconjectura, especulação - assumption, supposal, supposition (en) - lệ thường, nguyên lý, nguyên tắc cấu tạolei, princípio, regra, regulamento - ý niệm mơ hồsuspeita - học thuyếtdoutrina, filosofia - sự mê tín, tính dị đoansuperstição - theosophy (en) - xu thế chủ đạocorrente - Chartism, chartist movement (en) - jus sanguinis (en) - jus soli (en) - Athanasian Creed (en) - abolicionismo - animismo - creationism (en) - crença - thuyết nhị nguyêndualismo - epicurismo - irredentism, irridentism (en) - thuyết nhất nguyênmonismo - pluralismo - populismo - chủ nghĩa nhân đạo - egalitarianism, equalitarianism (en) - secularism (en) - Confucianism (en) - deconstruction, deconstructionism (en) - existencialismo - determinismo - thuyết định mệnhfatalismo - logicism (en) - chủ nghĩa duy vậtmaterialismo - mentalism (en) - nominalismo - relativismo - Triết học kinh viện - semântica, semasiologia, sematologia, semiologia, semiótica - solipsismo - Stoicism (en) - teleologia - vitalismo - iconoclasm (en) - experience (en) - lý luận, lý thuyết, nguyên lýteoria - dialectical materialism (en) - logical positivism, positivism (en) - Malthusianism, Malthusian theory (en) - chủ nghĩa tiền tệ - định lý nhị thức - bảo toàn năng lượng - định luật bảo toàn khối lượng - conservation of parity, mirror symmetry, parity, space-reflection symmetry (en) - kinetic theory, kinetic theory of gases (en) - teoria da relatividade - lý thuyết tương đối rộng - Einstein's special theory of relativity, special relativity, special relativity theory, special theory of relativity (en) - supersymmetry (en) - teoria quântica - nguyên lý bất định - lý thuyết thông tin - Darwinism (en) - Lamarckism (en) - supply-side economics (en) - dialectics (en) - Grimm's law (en) - Verner's law (en) - Christian theology (en) - natural theology (en) - Jesuitism, Jesuitry (en) - Thomism (en) - utilitarismo - Arianism (en) - consubstantiation (en) - Byzantinism, Caesaropapism, Erastianism (en) - Jansenism (en) - chiliasm, millenarianism, millenarism, millenniumism (en) - Rosicrucianism (en) - transcendentalismo - universalism (en) - chủ nghĩa vô chính phủanarquismo - Machiavellianism (en) - centrism, moderatism (en) - social democracy (en) - elitism (en) - chủ nghĩa cực đoanextremismo - chủ nghĩa phát xítfascismo - federalismo - neoliberalism, neo-liberalism (en) - libertarianism (en) - chế độ quân chủmonarquismo - Negritude (en) - progressivism (en) - radicalismo - republicanismo - chủ nghĩa xã hội không tưởng - militarismo - Gnosticism (en) - teísmo - deismo - độc thần giáomonoteísmo - panteísmo, politeísmo - không theo tôn giáo nàopaganismo - cinta de seda - Adventism, Second Adventism (en) - Công giáo, đạo Thiên ChúaCatolicismo - catolicismo - anglicanismo - Anglo-Catholicism, High Anglicanism (en) - Arminianism (en) - calvinismo - Giáo hội Luther - Unitarianism (en) - phong trào tin lành - fundamentalismo - Phong trào Giám Lýmetodismo - Mormonism (en) - pentecostalism (en) - Giáo hội Trưởng Lão - Hinayana, Hinayana Buddhism (en) - Phật giáo Tây Tạng - Đát-đặc-la - Zoroastrismo - chủ đề, thông điệpassunto, conteúdo, mensagem, sujeito, tema - nghĩa, ý nghĩasentido, signifcado - bài họclição, moral - segredo - giáo điềudogma - ecumenicalism, ecumenicism, ecumenism (en) - encarnação - Nicene Creed (en) - Hallel (en) - thánh ca gregory - form (en) - contradiction, contradiction in terms (en) - Thần thoại Hy Lạp - Thần thoại La Mã - Thần thoại Bắc Âu - localização, posição[Domaine]

-

 


   Publicidade ▼