Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

giới, nhóm, tốpconjunto, grupo - communally, conjointly, jointly, together (en) - nekton (en) - hiệp hộigrupo de pressão, sociedade - tầng lớp xã hộiaula, classe, classe social - room (en) - Trimurti (en) - rebanho - field (en) - field (en) - lời biện hộdefesa - dân tộc, quốc giapovo - army (en) - chorus, Greek chorus (en) - minstrel show (en) - force (en) - claque - khu vực bầu cửcírculo eleitoral - class, year (en) - nhóm ngườicírculo - đámpanelinha - submundo - maffia, mafia (en) - string quartet, string quartette (en) - jet set (en) - combination (en) - tropas de choque - subculture (en) - shudra, sudra (en) - research staff (en) - sales staff (en) - cavalo de Tróia - phyle (en) - công xãcomuna - direcção - giai cấp thượng lưuclasse alta - aristocracy, gentry, landed gentry (en) - trí thứcclasse intelectual, intelectualidade - people in power, ruling class (en) - alta roda, alta sociedade - giới quí tộc, hàng quí tộcnobreza, título nobre - đại biểu, đoàn đại biểudelegação - opposition (en) - old school (en) - đoàn tùy tùng, đoàn tuỳ tùngcomitiva, consequência, continuação - hàng đầu, người đi tiên phongvanguarda - cultural movement (en) - political movement (en) - Age of Reason, Enlightenment (en) - Oxford movement (en) - Pietism (en) - Cải cách Kháng CáchReforma - Magi, Wise Men (en) - Kshatriya (en)[Domaine]

-

 


   Publicidade ▼