Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

artefato - artigovật - estendal, montra - colchão de ar - altarpiece, reredos, retable (en) - papel-alumínio, papel de alumínio, papel laminado - ergonomic (en) - ânfora - amuleto, talismãbùa - aquáriobể cá cảnh, khu nuôi cá - Ark, Ark of the Covenant (en) - atlas, telamon (en) - backcloth, backdrop, background (en) - bolsa de viagemva li - bagageiro - baldaquino - bola - urna - balaústre - balaustrada, balaústre, corrimão, lançolan can, thành cầu thang - batistério, pia batismal - bar (en) - barril, pipa, tonelthùng, thùng tono - base (en) - plinto, rodapé - BB, BB shot (en) - colmeia, colméia, cortiço - caneca de cerveja - placa para anúncios, tapumehàng rào gỗ quanh công trường, panô quảng cáo - black flag, blackjack, Jolly Roger, pirate flag (en) - mái chèo - poste, poste de amarraçãocọc buộc tàu thuyền, cọc ngăn xe cộ - gurupés - bread-bin, breadbox (en) - breech, rear of barrel, rear of tube (en) - ponteđài chỉ huy của thuyền trưởng - briquete - broad gauge (en) - quadro para avisosbảng thông báo - caldeirão - cachimbo da paz - câmara escura - latahộp đựng thức ăn - candelabro - candelabro, castiçalgiá đỡ nến - canopic jar, canopic vase (en) - canteen (en) - enfeite, equipamento de cavalo - cápsulaviên thuốc con nhộng, đầu mang khí cụ khoa học của tàu vũ trụ - garrafabình đựng nước - cópia a químicobản sao bằng giấy than, đồng gửi - porão - compartimento, recanto - cartouch, cartouche (en) - cariátide - fronhaáo gối - case, casing (en) - catafalco - bishop's throne, cathedra (en) - turíbulo - esgoto, fossa - dây xích - cálice, taçacốc rượu lễ - candelabrođèn chùm - tabuleiro de damas, tabuleiro de jogo - uma das peças de xadrezcon cờ - cómodatủ có ngăn kéo, tủ gương trang điểm - chicken coop, coop, hencoop, henhouse (en) - china cabinet, china closet (en) - cigar box (en) - cigarrothuốc lá, điếu thuốc lá - cigarillo (en) - rodadasự quay vòng - tenda de circo - arredondadas, pedra, pedras arredondado, pedregulhoviên sỏi - mesa de centro - passadorcái chao - confessionáriophòng xưng tội - papelinhoshoa giấy - bens de consumohàng tiêu dùng - rolhanút chai - corner, quoin (en) - canto, esquinagóc, nơi hoặc góc yên tĩnh - course, row (en) - covering (en) - bat, cricket bat (en) - louçachén đĩa bằng sành - gáveachòi trên đỉnh cột buồm - galhetalọ gia vị - armáriotủ, tủ ly - pódio, púlpitobục, bục giảng kinh - deck (en) - espreguiçadeiraghế xếp - decker (en) - louça de Delft - garrafão - dental implant (en) - diapasão, harmonia, melodia - cái cửa - degrau de porta, soleirabậc cửa, thềm cửa - entradaô cửa - água-furtada, lanternim, trapeira - bens de consumo duráveis - assento ejetávelghế phóng - engineering, engine room (en) - entablamento - acesso, ataque, entrada, vestíbulocổng vào, cửa vào, lối vào - Erlenmeyer flask (en) - etui (en) - fachadakhoảng đất trước nhà - faiança - fantail (en) - fauteuil (en) - field hospital (en) - pastavòng kim loại để giữ tờ giấy có đục lỗ - chaminé, fogão de sala, lareiralò sưởi - fogo de artifício, fogos de artifíciopháo hiệu, pháo hoa - escada - convés de aterragemboong dành cho máy bay trên tàu sân bay - flute, fluting (en) - arcobotante - foot (en) - castelo de proa - framework (en) - French window (en) - mobília, móvelđồ dùng trong nhà - fuselagemthân máy bay - futon (en) - empenađầu hồi - portãocổng ra vào - geodesic dome (en) - barroterầm cầu - porta-luvas - gnomon (en) - folha de ouro, lâmina de ouro - bola de golfe - o Santo Graalchén thánh - lápidebia, bia mộ, mộ chí - torrepháo trên xe tăng - giroscópio - cumeeira - copaslá bài cơ - cavalo de balanço, cavalo de baloiçongựa gỗ - anel, argolacái đai - cascothân tàu - base, infrastructure (en) - barras, lingotenén, thỏi - câmara-de-arsăm - ironwork (en) - caixinha das surpresashộp hình nộm có lò xo - jamjar, jampot (en) - jaw (en) - quebracabeça - quân mã - quebra-luzchụp đèn - lancet window, scorer knife, scoring knife, scratcher knife (en) - feixe de mola - atrilbục giảng - letter case (en) - Liberty Bell (en) - tampa - classe de mercadorias, linha - lota (en) - garrafa de meio galão - majólica - peçaquân cờ - cocho, manjedouramáng ăn, máng ăn gia súc - tampão de bueiro - form, manakin, manikin, mannequin, mannikin (en) - mansarda - cornija de lareira, prateleirabệ lò sưởi - merlim - mastro - colchãonệm - mastro de primeiro de maio, mastro enfeitado - pilarete - guardanapokhăn ăn - network (en) - janela saliente - bưu kiện - panatela, panetela, panetella (en) - toalha de papel - barras paralelas - revestimento de parqué - divisóriabức vách ngăn - pavilhãonhà rạp - base, pé, pedestal, plinto - frontão - penalty box (en) - pencil box, pencil case (en) - pênduloquả lắc - âmbula, bolha, empola, frasco - moldura de retrato - janela panorâmica - pilastra - flag, pin (en) - pistol grip (en) - cântaro, jarro - carta, carta de baralho, carta de jogar, mapaquân bài - parquexe cũi đẩy - contraplacado - pneumatic tire, pneumatic tyre (en) - pommel horse, side horse (en) - poop deck (en) - porcelana - grade levadiça - poterna - flowerpot, pot (en) - praetorium, pretorium (en) - disco, disco de hóquei - fantoche, títerecon rối - rabbit hutch (en) - radar dome, radome (en) - receptáculo, vasilha, vasođồ đựng - relicário - rim (en) - cadeira de balanço, cadeira de baloiço - rolotrục lăn - rood screen (en) - roof (en) - rosáriochuỗi tràng hạt - diamante-rosa, ornato em forma de rosa, rosácea, roseta - round-bottom flask (en) - King Arthur's Round Table, Round Table (en) - samovar - sarcófago - caçarolacái chảo - saunasự tắm hơi - forrobao, bao kiếm, ống, vỏ - andaime, estradobục, giàn giáo, giàn tạm - screen, screen door (en) - lugar - lugar - gangorraván bập bênh - fossa sépticahố rác tự hoại - service, table service (en) - lençolkhăn trải gường - bolsa de compras, sacola para compras - shopping basket (en) - Siege Perilous (en) - insígna, letreirobiển hiệu - saco de campista, saco de dormirtúi ngủ - microscope slide, slide (en) - futebol - busca-pé, crítica, pasquim, rojão, sátira - bloco de partida - degrau, escadabậc, bậc thang, nấc - stewing pan, stewpan (en) - bomba fedorenta - cerâmica, louça de barrođồ gốm làm bắng đất sét có chứa một lượng đá nhỏ - estruturacông trình kiến trúc, xây dựng - açucareiro - teto-solar - apoio, suporte - tamborete - chinese puzzle, tangram (en) - caneca, cântaroca, cốc vại - ursinho, ursinho de pelúciagấu bông cho trẻ con - poste telegráficocột đỡ dây điện báo - tenda - terracota - Samian ware, terra sigillata (en) - linhasợi, sợi chỉ - time capsule (en) - aro, pneu, pneumáticolốp, vỏ - artigos de toucador - toolbox, tool box, tool cabinet, tool case, tool chest (en) - topgallant, topgallant sail (en) - gávea, vela da mezena - caterpillar track, caterpillar tread, track (en) - cavalo de TróiaCon ngựa thành Troy - pipa, tina, tonelbể chứa, chậu, hũ - tureen (en) - urn (en) - superficial deposit, surficial deposit, veneer, veneering (en) - recipientebình, chậu, lọ vại - voting booth (en) - strake, wale (en) - carteira, pastatúi xách nhỏ, ví, ví tiền - lavabo, lavatório - lugar de lavar roupa, tina de lavar roupa - cesto dos papéisthùng đựng giấy lộn - squirter, squirt gun, water gun, water pistol (en) - substância - grande angular, lente grande angular - WAN, wide area network (en) - Wilton, Wilton carpet (en) - janela - window blind (en) - Windsor chair (en) - garrafa de vinho - sinal de perigo, teia, trama - embalagem, embrulho, empacotamento, invólucrobao bì, giấy bọc - ioió, ioiô - lombadahệ thống ra đa phát hiện xe chạy quá tốc độ - guarda - material de escritório, papelariavăn phòng phẩm - diário de bordosổ lộ trình - cristal de rocha - mata-borrãobàn thấm - carbono, papel-carbono, papel químicogiấy than - cartão, papelãocác tông, Giấy cứng - card (en) - paperboard, posterboard, poster board (en) - pasteboard (en) - concreto armado, lajebê tông cốt thép - papel de cigarro, papel para cigarros - recombinant deoxyribonucleic acid, recombinant DNA (en) - papel kraft, papel pardo - vidro de segurança - papel gráficogiấy vẽ đồ thị - Kleenex (en) - oleadovải sơn lót nền nhà - manila, manilha - message pad, writing pad (en) - papel de jornal - notepad - papel higiênico - papel de engenheiro - papelão barato - papel de embrulho, papel para embrulho[Domaine]

-

 


   Publicidade ▼