Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

aproximadamente, grosseiramente, indecentementecực kỳ - matériachất, vật chất - Henry, Joseph Henry (en) - điện di - oscillation, vibration (en) - automatically, mechanically (en) - fisicamentevề thân thể/ theo quy luật tự nhiên - anguloso, descarnado, esquálido, macilento, ósseo, ossudogầy, gầy giơ xương, gầy mòn, nhỏ xương - luminosidadeđộ sáng - birefringent (en) - Albert Einstein - zero absolutonhiệt độ không tuyệt đối - claramente, consideravelmentemột cách nổi bật - intenso, luminosodạ quang, rực rỡ, sặc sỡ - irradiantetỏa nhiệt, tỏa sáng - ferversôi - descongelarrã băng, rã đông - bắt lửa - imperceptivelmente - notavelmente, visivelmente - trajetória - flagrante, manifesto, óbviorõ ràng, trắng trợn - Geiger, Hans Geiger (en) - Heinrich Hertz, Heinrich Rudolph Hertz, Hertz (en) - Evangelista Torricelli - elástico, flexível, resilientenhún nhảy, đàn hồi - rechonchudobụ bẫm, tròn trĩnh - corpulento, obesobéo phì, to béo - heavy (en) - light (en) - nóng bức - cold (en) - virion (en) - anisotropic (en) - electropositive, positive (en) - negativo - erógeno - máy gia tốc hạt - diamagnetic (en) - armilla, armillary sphere (en) - boiling water reactor, BWR (en) - evaporativo - eletromagnético, magnetelétrico, magnetoelétrico - breeder, breeder reactor, fast breeder, fast breeder reactor (en) - bico de Bunsenđèn bunsen - hydrodynamic (en) - câmera lúcida - cloud chamber, Wilson cloud chamber (en) - control rod (en) - ciclotron - kính hiển vi điện tử - fast reactor (en) - Con lắc Foucault - gas burner, gas jet, gaslamp, gas ring, lamppost (en) - kính lúp - bomba de aquecimento - microscópiokính hiển vi - micróstoma - reactor, reactor nuclearlò phản ứng, lò phản ứng hạt nhân - pênduloquả lắc - solar telescope (en) - strobe, strobe light, stroboscope (en) - synchrotron (en) - nhiệt độ - enthalpy - Curie point, Curie temperature (en) - điểm sương - ponto de congelaçãođiểm đông - heat, high temperature, hotness (en) - calefação - ardor - invisibilidadetính vô hình - illuminance, illumination (en) - mass (en) - pesoquả cân - throw-weight (en) - ausência de peso, levezalối bấm phím nhẹ nhàng, tình trạng phi trọng lượng - mô men động lượng - físicamôn vật lý, vật lý, :vật lý học - biofísicalý sinh học - cryogenics, cryogeny (en) - cristalografia - física nuclearvật lý hạt nhân - vật lý hạt - vật lý plasma - rheology (en) - bảo toàn năng lượng - định luật bảo toàn khối lượng - conservation of parity, mirror symmetry, parity, space-reflection symmetry (en) - kinetic theory, kinetic theory of gases (en) - teoria da relatividade - lý thuyết tương đối rộng - Einstein's special theory of relativity, special relativity, special relativity theory, special theory of relativity (en) - supersymmetry (en) - teoria quântica - nguyên lý bất định - cơ học cổ điển - vật lý chất rắn - cơ học thống kê - cơ học lượng tử - hidráulicacơ học chất lưu, thuỷ lực học - pneumática - estática - dinâmicađộng lực học - kinematics (en) - từ thủy động lực học - aerodinâmica, aerodinâmicokhí động lực học - termodinâmica - frequency band, waveband (en) - gravitation wave, gravity wave (en) - sine wave (en) - onda - seiche (en) - standing wave, stationary wave (en) - partícula alfahạt alpha - atmosphere (en) - elétron - vật đen - boson - exosphere (en) - fermion - gluon (en) - đơn cực từ - mesosphere (en) - micelle (en) - partículahạt, hạt hạ nguyên tử - fótonphoton - estratosfera - thermosphere (en) - troposfera - físiconhà vật lý - Georg Simon Ohm, Ohm (en) - Robert Oppenheimer - espectroquang phổ - activation energy, energy of activation (en) - energia atómica, energia nuclearnăng lượng hạt nhân, năng lượng nguyên tử - poder atómiconăng lượng nguyên tử - raio de luzchùm ánh sáng, tia, tia sáng, đường chớp - binding energy, separation energy (en) - pressão atmosférica - tensão arterialhuyết áp - boundary layer (en) - capilaridade - lực ly tâm - força centrípeta - counterglow, gegenschein (en) - ímpetođộng lực - radiação eletromagnéticabức xạ điện từ - năng lượng - power (en) - work (en) - campo, terreno - fluorescênciatính huỳnh quang - força - radiação gama, raios gamatia gamma - gravidade, gravitação, pesolực hấp dẫn - crepúsculo - moment of inertia, second moment of area (en) - energia cinéticađộng năng - heat of transformation, latent heat (en) - luz - bioluminescence (en) - chemiluminescence (en) - magnetosphere (en) - campo magnéticotừ trường - cộng hưởng từ hạt nhân - phản sắt từ - nghịch từ - ferrimagnetism (en) - sắt từ - thuận từ - mechanical energy (en) - moment (en) - magnetic moment, moment of a magnet (en) - luz das estrelasđược chiếu sáng bằng các ngôi sao - fosforescêncialân quang - energia potencialthế năng - áp suất - corpuscular-radiation pressure, radiation pressure (en) - radiant energy (en) - cancelamento, radiaçãosự tỏa chiếu - carrier, carrier wave (en) - reflection, reflexion (en) - khúc xạ đúp - energia solarnăng lượng mặt trời - flare, solar flare (en) - Hiệu ứng Doppler - tension (en) - lực cơ bản - lực tương tác mạnh - lực tương tác yếu - tensão superficial - interfacial surface tension, interfacial tension (en) - syzygy (en) - esforço de torção, momento de torção, torquemô men lực - turbulent flow (en) - laminar flow (en) - vapor pressure, vapour pressure (en) - virtual image (en) - năng lượng gió - zodiacal light (en) - assopro, sopro - desintegraçãosự tan rã - desorption (en) - extinction (en) - fissão, fissão nuclearphản ứng phân hạch hạt nhân, sự phân hạch - fusão, fusão nuclearphản ứng tổng hợp hạt nhân - liquefação - action, activity, natural action, natural process (en) - phản ứng hạt nhân - pair creation, pair formation, pair production (en) - phase change, phase transition, physical change, state change (en) - evaporaçãosự làm bay hơi - módulo de Young - hằng số hấp dẫn - baryon number (en) - albedo - Số Mach - index of refraction, refractive index (en) - angle of incidence, grazing angle, incidence angle, incident angle (en) - angle of attack (en) - absorber (en) - firedamp, fire damp (en) - amoníacodung dịch amoniac - nitric oxide (en) - cianogênioxyanogen - exhaust, exhaust fumes, fumes (en) - halitose - discharge, emission (en) - effluvium (en) - gasolinaga, hơi đốt, khí gây tê, khí độc, xăng - gás perfeito - fluido, líquidochất lỏng - gás-mostarda - gás asfixiante - ozonomột loại oxy - fosgênio - propileno - escória - ligand (en)[Domaine]

-

 


   Publicidade ▼