Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

critter (en) - animal rastejante, inseto rastejante - darter (en) - peeper (en) - poiquilotérmico - range animal (en) - varment, varmint (en) - detritívoro - work animal (en) - animal domesticado, animal doméstico - migrator (en) - molter, moulter (en) - động vật cảnhAnimal de estimação, animal doméstico, criança mimada, despeito, favorito, predileto, querido - stayer (en) - stunt (en) - marine animal, marine creature, sea animal, sea creature (en) - fêmea - tipo, varonil - adulto, adultos - con noncria, filhotes, prole - Pedigree, puro-sangue - gigante - sobrevivente - mutantes - herbívoro - insectívoros, Insetívoro - acrodont (en) - pleurodont (en) - zooplâncton - mầm, phôiembrião, embriões - động vật có dây sốngcordados - invertebrado, invertebrados - metazoan (en) - Omnívoro - động vật ăn thịtanimal de rapina, depredador, predadores - con mồipresa - thú sănAve de caça, caça - động vật hai chânbípede - ấu trùnglarva - corredor - fictional animal (en) - captive (en) - mate (en) - loài phá hoạianimal nocivo, praga - homeotherm, homoiotherm, homotherm (en) - feeder (en) - hexapod (en)[Spéc.]

động vật họcZoologia - zóico - zoológico - bắt buộc, tạo nên, tạo racausar, construir, criar, obrigar, provocar, realizar - animalise, animalize (en) - zoomorphe (fr)[Dérivé]

animal[Rel.App.]

bestial (fr)[Rel.Prop.]

cái đầu, vật hình đầucabeça, Cabeça e pescoço, pescoço - rosto - côn trùnghemípteros, insecto, Insectos, inseto, insetos - striated muscle cell, striated muscle fiber (en) - fascículo - chimembro, Membros, perna - một trong những sợi, thớ, thớ mảnh tạo thành các mô của động vật và thực vật, vật liệu hoặc chất hình thành từ nhiều sợifibra, fibras, thread[Desc]

animal tissue (en)[Element]

có màocristado - bone-covered (en) - free-swimming, unattached (en) - hispid (en) - flesh-eating, meat-eating, zoophagous (en) - fitófago - all-devouring (en) - ăn sâu bọinsectívoro - epizoótico - chín chắn, trưởng thànhadulto, crescido, maior - half-blooded, half-bred, half-breed (en) - registado - unregistered (en) - quần thể, sống thành đànsocial - sự cúng tế, sự hi sinhsacrificio, sacrifício - encalço, rastreamento, rastreio - vi sinh vậtmicro-organismo, microrganismo - actinomycete (en) - cái bẫy, cái lưới, kế hoạch để bẫyarmadilha, cilada, ratoeira, rede - nhân tínhcaridade, humanidade - thân thểcadáver, corpo, corpo humano - cánh, hông, sườn, sừờnflanco, lado - khứu giácfaro, nariz - diet (en) - transmitter, vector (en) - sitter (en) - stander, wood column (en) - verruga - schistosome dermatitis, swimmer's itch, water itch (en) - gỡ xươngtirar a espinha - domar, domesticar - thuần hóaadestrar, domesticar - drench (en) - crop, graze, pasture (en) - sống thành bầygregário[Domaine]

animal (n.m.) • besta (n.f.) • bicho (n.) • criatura (n.) • loài động vật (n.) • ser (n.) • sinh vật (n.) • súc vật (n.) • thú vật (n.) • động vật (n.)

-

 


   Publicidade ▼