Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

mover involuntariamente, mover reflexivamente - quicken (en) - stretch, stretch out (en) - click, flick, snap (en) - bend, flex (en) - broaden, get about, get around, get round, proliferate, propagate, spread, spread like wildfire (en) - kéo dàiestender-se - potter, potter around, putter, putter around (en) - khiêu vũdançar, edançar - tụt lạipara trás ficar - hit the deck, hit the dirt (en) - gravitar - correr, voar - dừng lại nhường đường, tiến lênafastar-se, ceder a mão - cut to (en) - nhô lên hụp xuốngbalouçar - chạy xóc nảy lên, lắc, xócagitar, sacudir - chúi đầu xuống, cúiabaixar-se - lắc lưboiar - wallow, welter (en) - luồn vào, ngoằn ngoèo, quằn quại, vặn vẹo, đau quằn quạicontorcer-se, debater-se, enroscar-se, espernear, estrebuchar, ir aos poucos, torcer, torcer-se - oscilar - sashay, sidle (en) - lách, luồn lách, đi khép nép, đi léndeslizar, ziguezaguear - lướt nhanh, vút nhanhetc. altaneiramente, passar/entrar - di chuyển nhanh trên một vùng, lan ragrassar, vasculhar, vassourar - lúc lắc, ve vẩyagitar, mexer, movimentar - chop (en) - mutuar, reciprocar - move back and forth (en) - nod (en) - bater - thụi, đấmbater, com pancada, pulsar - đi chập chữngoscilar - nhảy chụm bốn vósaltar - chanfrar, empurrar, falar em jargão, inclinar, rodear - chao đảooscilar - agitar, bater, estar confuso - chạy qua, chuồn, đi léndeslizar, esgueirar-se - lắc, rungabanar, estremecer - chuyển động, lắc, rungvibrar - jerk, twitch (en) - flip, twitch (en) - bẻ gãy táchpartir - chuyển động, di chuyển về phía, làm lay động, làm nhúc nhích, nhúc nhíchbater, dirigir-se a, fazer um movimento, mexer-se - gợibater, provocar - dançar - sẩy chân, trượt, trượt chân, đi loạng choạngandar aos tropeçOes, tropeçar - hesitar, vacilar - vẫy nhẹbater, ondular - hỗn loạnagitar-se - quay về phía, đi dạodar a volta, virar-se - giật mìnhsaltar, sobressaltar - mope, mope around (en) - montar, subir - climb (en) - lao vào, nhảy, nhảy lên, nhảy quaatirar-se, saltar - bolt (en) - get down (en) - dùng, lấybater, levar - dao độngbalançar - thoát khỏiabandonar, apagar, desligar, partir, sair - cắt đứt quan hệ, cắt đứt quan hệ với ai, chia tay, ly thân, tách rời nhauseparar, separar-se - bifurcar, divergir - adernar - bater, mexer - unir-se - hối hảapressar-se - cựa quật nhiều, nhúc nhích luônmexer-se - lề mề, nhẩn nha làm việcfazer cera, levar o seu tempo - chùn bước, chùn lại, co rúm lại, hết sức hoảng sợ, lùi lại, lưỡng lự, nao núng, nhăn mặt, run sợassustar-se, coice (da arma), encolher-se, recuo, saltar - lăn mạnh, ném mạnh, đâm mạnharremessar, atirar-se a, precipitar-se - descer a pique, mergulhar sobre - luir - chảycorrer, fluir - flurry (en) - streak (en) - heave (en) - bater - ribombar, trovoar - snap (en) - bater - agitar, bater - hop (en) - vặn, xoayrodar - né, tránh sang một bênceder, desviar-se, esquivar - né tránh, tránh người khácescafeder-se, esquivar-se - throw (en) - bước sang một bên, nhường chỗ, nhường đường, đứng qua một bênafastar-se, deixar entrar, deixar passar - nhấc lên nhấc xuốngbailar, balouçar, dançar - grab (en) - cut (en) - close (en) - roll, seethe (en) - tạo dáng, đặt, đểcarregar, colocar, meter, pôr, posar - đẩy điimpulsionar, propulsar, propulsionar, tocar - chuyển chỗ ở, chuyển nhàmudar, mudar de casa, mudar-se, viagem - động đấtestremecer - transportar - tụ tậpcongregar-se, reunir-se - strike out (en) - jump, jump off, leap (en) - slip (en)[Spéc.]

chuyển động, cử chỉ, kim đồng hồ...)deslocamento, movimento, mudança[Dérivé]

mobilizar - chuyển chỗdeslocar, mover - move out, remove, take out (en)[Cause]

huấn luyện, tập thể dụcexercitar, malhar, treinar, treinar-se - mang váccarregar, transportar - cấy, di chuyển, ghép, ghép cây, lấy raenxertar, transplantar - đẩyempurrar, forçar[Domaine]

come to a halt, come to a standstill, come to a stop, halt, pull up, stand still, stop (en)[Ant.]

-

 


   Publicidade ▼