Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

confeccionar, confeitar, manipular, preparar - misturartrộn lộn xộn - voltar a montarlắp ráp lại - configurarthiết lập cấu hình - comporbao gồm - construir, improvisardựng lên bằng những thứ chắp vá, xây dựng một cách vội vã[Spéc.]

désassembler (fr)[Défaire]

assembler (en)[PersonneQui~]

agregaçao, conjunto, montagem, reunião, tiragemsự thu gom - assembly (en)[Nominalisation]

assemblé (fr)[QuiEst]

assemblable (fr)[QuiPeutEtre]

assemblage, hookup (en) - pedaço - acervo, acúmulo, aglomeração, amontoação, chusma, colecção, cúmulo, grupo, montão, multidão, pilha, reunião, rumabản sưu tập, bộ sưu tầm[Dérivé]

desmanchar, desmontartháo dỡ, tháo rời ra[Ant.]

compor (v.) • gắn lại  • juntar (v.) • lắp ráp (v.) • montar (v.) • reunir (v.) • riunirsi (v.) • tập hợp (v.)

-

 


   Publicidade ▼