Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

colocar; meter; pôr; vestir; meter em[ClasseHyper.]

faire entrer une chose dans une autre (fr)[Classe]

colocar; meter; pôr[ClasseHyper.]

colocar; meter; pôr[ClasseHyper.]

aplicar; pôr em vigor; colocar; meter; pôr; vestir; meter em[ClasseHyper.]

mettre dans une position donnée (sans changer de place) (fr)[Classe]

mettre qqch dans une disposition causant une modification d'état (fr)[ClasseHyper.]

factotum (en)[Domaine]

Putting (en)[Domaine]

deslocar, mover, removerchuyển chỗ - move, throw (en)[Hyper.]

place (fr)[GenV+comp]

colocação, orientação, posicionamento - set (en) - rotary actuator - espaçamento, posição - espaçochỗ trống - espaço, localizaçãovị trí - montagem - localidade, lugar, no local, sítiochỗ, khoảng, khoảng cách, nơi, nơi chỗ, nơi chốn[Dérivé]

confinar, inserir, introduzirchèn vào - docket (en) - engatilharlên cò súng - postpose (en) - prepose (en) - mast, step (en) - guardar, repor, voltar a colocarđặt lại chỗ cũ, để lại vào chỗ cũ - stratify (en) - plant (en) - intersperse (en) - acariciar, aconchegar-se - empilhar - arranjar, dispor, ordenardàn quân, sắp xếp, thảo văn kiện - sobrepor, sobrepor-se - superpose (en) - estacionarđỗ xe - abrigar, assentar, esconder, meter-se - emplace (en) - emplace (en) - embarcarchuyên chở, vân chuyển bằng đường biển - underlay (en) - trench (en) - pigeonhole (en) - pôr prateleirasxếp vào ngăn - chiar, vibrar - repose (en) - sign (en) - centrar, colocar no centro, dobrar pelo meio - parallelize (en) - butt (en) - recess (en) - reposicionar - throw, thrust (en) - tee, tee up (en) - rack up (en) - encerrar, fechar, guardar - bed, take to bed (en) - apor, pôr - colocar, pôr - plantar, semeargieo hạt, xạ - mal empregadođặt niềm tin nhầm chỗ - justapor - set down (en) - engarrafarđóng chai - bucket (en) - barrel (en) - ground (en) - descansarnghỉ ngơi, ngủ, tựa vào, tựa đầu lên cái gì - extraviar, perderlạc mất, để thất lạc - upend (en) - pôr, posar, sentar, sentar-sengồi, đặt ngồi - colocar, pôr, pousarđặt xuống - colocar, encostar, levantardựng, đặt, để - reclinar-sedựa vào - colocar, plantar, pôr, pregargieo, trồng - instalar, montar, nomearcài đặt, làm lễ nhậm chức, lắp, lắp đặt, xây dựng - depositar, pôr, pousar, situar - servirmúc bằng muỗng - poise (en) - apoiartựa - prendertống ai vào tù nhanh chóng - rest (en) - đặt lên cao - embarcar - abarrotar, apinhar, encher, marrarnhồi nhét - colocar, endireitar, pôrđặt lại cho đúng - extrair com sifãohút bằng xi-phông - colocar, pôr, posicionar, situar - glycerolise, glycerolize (en) - caracter espaço, espaçarđặt cách nhau - colocar em forma, de forma marcial, ordenarsắp đặt theo thứ tự - apoiar, depositar-seđậu, đọng - throw (en) - imbricate (en) - colocar - seat (en) - seat (en)[Spéc.]

placement (fr)[Nominalisation]

replacer (fr)[A Nouveau]

colocação, orientação, posicionamento - set (en) - rotary actuator - espaçamento, posição - espaçochỗ trống - espaço, localizaçãovị trí - montagem - localidade, lugar, no local, sítiochỗ, khoảng, khoảng cách, nơi, nơi chỗ, nơi chốn[Dérivé]

plaçable (fr)[QuiPeut~]

comunicar, transmitirphổ biến - aplicar, aplicar-secó hiệu lực, đặt cái gì vào cái gì - compor, juntar, montar, reunir, riunirsigắn lại, lắp ráp, tập hợp - erguerdựng nên, dựng đứng thẳng, xây dựng - aprisionar, encarcerar, pôr na cadeia, prender, ser presobỏ tù - adiar, arquivar, atrasar, deslocar, devolver, pospor, procrastinar, protelar, repor, tornar a vestirbỏ vào ngăn kéo, hẹn lần sau, hoãn, làm chậm trễ, trì hoãn, xếp xó[Analogie]

carregar (v.) • colocar (v.) • meter (v.) • pôr (v.) • posar (v.) • tạo dáng (v.) • đặt (v.) • để (v.)

-

 


   Publicidade ▼