Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

fazer caretasnhăn mặt - fingerspell, finger-spell (en) - aphorise, aphorize (en) - riddle (en) - project (en) - alcançar, atingir, contactar, contatar, entrar em contato, estar em contato com, manter contato com, ter contato com - ditar, infligirbắt phải chịu - comungar - investigar, pedir informações, perguntar, perguntar porchất vấn, hỏi, hỏi thăm, hỏi thăm sức khoẻ, hỏi thông tin, điều tra, đòi lấy cái gì, đòi được gặp - telecommunicate (en) - informarthông báo - brincargiễu cợt - saudar - endereçarnói với hay viết cho ai - baixar a cabeça, inclinar a cabeça, nutar - sign (en) - dizer, falar, fazer, verbalizardiễn thuyết, phát biểu, trình bày - falar, falar sobrebàn bạc về, nói, nói chuyện, nói về, nói được, phát ra lời - conversar, dizer, falar - chamar, fazer sinal, gesticularkhoa tay, làm hiệu, ra hiệu, ra ý - telepathise, telepathize (en) - write (en) - transmitirgửi tin bằng ra-đi-ô - escrever - network (en) - conversar por sinais, fazer sinal, sinalizarbáo hiệu, chuyển bằng tín hiệu, ra hiệu - semaphore (en) - assobiarthổi sáo - give, throw (en) - give, pay (en) - louvarkhen ngợi ai - transmitir - issue (en) - cobrir, comandar, dominar, proteger, recobrir - compartilhar - get (en) - gab, yak (en) - blog (en)[Spéc.]

mensagem - comunicação, comunicado, uma comunicaçãosự liên lạc, truyền thông - intercommunication (en) - comunicador, transmissor - comunicativo, conversadorcởi mở, hay nói[Dérivé]

comunicar (v.) • liên lạc với  • transmitir (v.) • truyền đạt (v.)

-

 


   Publicidade ▼