Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

quantise, quantize (en) - extract, extract the root (en) - prorate (en) - calcular maltính nhầm - recalcular - somar em média - factor, factor in, factor out (en) - somarcộng - multiplicar, multiplicar-senhân lên - dividirchia - differentiate (en) - integrar - survey (en) - fazer orçamento, incluir no orçamentodự thảo ngân sách, ghi vào ngân sách - capitalise, capitalize (en)[Spéc.]

cálculo - cáculo, operação[Nominalisation]

incalculávelkhông thể tính toán được[QuiNePeutEtre]

calculador, calculadora, Calculadoras, calculista, computadordụng cụ tính toán, máy tính, máy tính cầm tay, máy tính cơ khí, Máy tính tay, máy tính tương tự[CeQui~]

calculávelcó thể tính được[QuiPeutEtre]

cálculosự tính toán - calculadora, computadormáy tính - quantidadesố lượng - cálculo, contasự tính toán - Calculo, Cálculogiải tích - computador, estimador - figure (en) - número, zero0, số không[Dérivé]

get (en) - igualar[Domaine]

deslindar, resolver, solucionargiải, giải đáp được, làm sáng tỏ, tìm ra lời giải[Analogie]

calcular (v.) • computar (v.) • tính toán (v.)

-

 


   Publicidade ▼