Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

inventer (fr)[Classe]

trouver une solution (fr)[Classe]

factotum (en)[Domaine]

IntentionalPsychologicalProcess (en)[Domaine]

hiểu, nhận ra, nhận thức đượccompreender, comprender, entender, ler, perceber[Hyper.]

hành động cương quyếtresolução - resolução, solução - bài giải, cách giải quyết, giải pháp, lời giải, lời giải đáp, đáp sốresolução, resposta, resultado, solução - convergent thinker, problem solver, solver (en) - có khả năng thực thi, khả thiexecutável, exequível, exeqüível, factível, maneável, manejável, possível, praticável, prestimoso, verossímil[Dérivé]

suy luậnargumentar, raciocinar[Domaine]

bối rối, khó hiểu, làm ai chết lặng đi, làm bối rốiatordoar, desconcertar, desorientar, espantar, estupidificado, surpreender-se - tính toáncalcular, computar[Analogie]

 


   Publicidade ▼