Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

cosmographer, cosmographist (en) - bibliotist (en) - nhà sinh vật họcbióloga, biologista, Biólogo, Biólogos - nhà hóa họcboticário, químico, Químicos - cognitive scientist (en) - Cientistas da computação - nhà địa chất họcgeólogo, Geólogos - nhà ngôn ngữ họclinguista - giỏi toán, nhà toán họcmatemático, Matemáticos - medical scientist (en) - microscopist (en) - mineralogista - oceanógrafa, oceanógrafo - paleontologista, paleontólogo - nhà vật lýfísico, Físicos - PI, principal investigator (en) - bắc sĩ tâm lý, nhà tâm lý họcpsicóloga, psicólogo, Psicólogos - radiologic technologist (en) - nhà nghiên cứuinvestigador, pesquisador, Pesquisadores - social scientist (en) - lập trình viên, người lập trìnhprogramador, programadora - Roger BaconRoger Bacon - Benjamin FranklinBenjamin Franklin - Francis Galton - William HarveyWilliam Harvey - Robert Hooke[Spéc.]

khoa học, khoa học tự nhiên, môn khoa học, ngành khoa họcciência[Dérivé]

científico (n.m.) • Cientista (n.) • cientistas (n.) • nhà khoa học (n.)

-

 


   Publicidade ▼