Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

companion (en) - baggageman, train baggageman (en) - impedimento, ordenança - mandarete, mensageiro - phù dâudama de honor - người vác gậy và nhặt bóng cho người chơi gôncadie - checker (en) - cận thầncortesão, gentil-homem da corte - cupbearer (en) - equerry (en) - escort (en) - escudeiro - famulus (en) - gillie (en) - groomsman (en) - người cứu sinhsalva-vidas - linkboy, linkman (en) - loader (en) - matron of honor (en) - hospital attendant, orderly (en) - lính liên lạcordenança - página - page (en) - barrel filler, keg filler, kegger, racker, racking machine (en) - rocker (en) - người giúp đỡ cho một võ sĩ, người săn sóc, phụ táauxiliar - servitor (en) - castelão, escudeiro - bạn nhảy/ cùng pheparceiro - tiếp viên hàng khôngaeromoço, pessoal navegante comercial, tafeiro - litter-bearer, stretcher-bearer (en) - trainbearer (en) - arouser, rouser, waker (en)[Spéc.]

giải quyếtassistir, tratar de - chăm sóc, trông nomcuidar, guardar - thăm, tham dự, tham giaassistir a, estar presente em, ir, ir a, ir ver, participar em[Dérivé]

ajudante (n.) • assistente (n.) • empregado (n.) • encarregado (n.) • người trông nom (n.)

-

 


   Publicidade ▼