Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

factotum (en)[Domaine]

Artifact (en)[Domaine]

artefact[Hyper.]

hangarnhà chứa máy bay - autelbàn thờ - arcade - arc, arc d'architecture, arche, voûtemái vòm, nhà vòm - aire - balconban công - balcon - bascule - planchéiage - carrosserie - pontcái cầu - bâtiment, construction, édificecông trình xây dựng, dinh thự - complexe, complexe immobilier - bassin hydrographique, captage, captation - nœud, rouleaucuộn - colonnadedãy cột - colonne, pile - coin - croix - deathtrap - défense, structure de défense - door (en) - entablement - construction - établissement, grande entreprise - étage, niveautầng - fontainenước từ vòi phun, vòi phun nước - château de cartes - logement, logis, pensionnhà ở - coquethân tàu - Trepa-trepa (pt) - lamination - débarcadèrebến tàu - de guet, guetsự giám sát - maçonnerienghề thợ nề - monumenttượng đài - butte, monticule, tertregò, ụ đất - blocage, encombrement, entrave, obstacle, obstructionsự tắc nghẽn - cloisonbức vách ngăn - plateforme, plate-forme - porchemái hiên - linteau - maison préfabriquée - saillie - travaux publics - offset, set-back, setoff (en) - abrichỗ xây để che chắn - shoebox (en) - écriteau, enseigne, panonceaubiển hiệu - arène, stadesân vận động, đấu trường - superstructure - structure portante, structure porteuse - tourtháp - transept - trestlework (en) - vaulting (en) - calebến tàu, chỗ đóng tàu - tête de puits - tunnel aérodynamique - égalité de distribution, équilibresự thăng bằng, thăng bằng, trạng thái cân bằng - balustrade, bande - şerefe (tr) - huis, lourde, portecái cửa - fundo falso (pt) - guide (en) - sail (en) - honeycomb (en)[Spéc.]

base, fondation - plate (en) - élément de construction[Desc]

công trình kiến trúc (n.) • construction (n.f.) • structure (n.f.) • xây dựng (n.)

-

 


   Publicidade ▼