Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

adornmentsự trang trí - arabesque - architectural ornament - beading, beadwork - bow - brass - centerpiece, centrepiece - Christmas tree, Christmas-treecây nô en - cockadephù hiệu đeo trên mũ - design, figure, patternhọa tiết, hoa văn, mẫu hình - embellishment - falderol, folderal, frill, gimcrack, gimcrackery, nonsense, trumperymàu mè - finial - floral arrangement, flower arrangement - gargoyle - garnish - graffiti, graffitograffiti, hình vẽ hoặc chữ viết trên tường - Gobelin, hanging, tapestry, wall hanging - hood ornament - encrustation, incrustation - inlaylớp khảm - decor, décor, interior decoration - knob, pommel - lunula - molding, moulding - nailhead - necklet - rosemaling - scene, set decorationcảnh dựng, sự dàn cảnh - sgraffito - spiral, volute - sprig - rivet, stud - fin, tailfin, tail fin - tinselkim tuyến - tracery - wind bell, wind chime - garnishđồ trang trí lên các món ăn - mahya (tr) - braid, passementerie, trim, trimmingsự chỉnh - vrbica (sr) - badnxak (sr) - dxurdxevdanski venac (sr) - srma (sr) - overlay[Spéc.]

ornemental (fr)[Rel.App.]

ornemaniste (fr)[PersonneQuiFait]

decorate, dress, hangtặng huy chương - adorn, beautify, decorate, embellish, grace, ornamentlàm đẹp, tô điểm, trang trí - adorn, beautify, deck, decorate, embellish, grace[Dérivé]

adornment (n.) • decoration (n.) • embellishment (n.) • ornament (n.) • ornamentation (n.) • sự trang trí (n.) • đồ trang trí (n.)

-

 


   Publicidade ▼