Publicidade ▼


 » 

dicionario analógico

mỉa maiacerbo, acre, amargoso, amaro, áspero, cáustico, virulento - có ác ý, dữ dội, giận giữ, hung tợn và giận dữ, lỗ mãng, mãnh liệt, tàn bạo, độc ácbravo, brutal, cruel, feroz, fulo, furioso, selvagem, zangado - giận dữ, tức giận cực độ, điên tiếtferoz, furibundo, furioso, raivoso, violento - sans merci (fr) - dễ sợ, khủng khiếp, kinh hãiabominável, atroz, feio, horrendo, terrível - dénaturé (fr) - cruel - inumano - intolérant (fr) - implacable (fr) - cứng rắn, hung dữ, không biết ăn năn, không nao núng, nhẫn tâm, tàn nhẫndesalmado, desapiedado, impiedoso, implacável, insensível - insensível - khát máusanguinário - sans entrailles (fr) - inclement (en) - fermé à la pitié (fr) - intraitable (fr) - hardhearted, heartless (en) - violento - inquisitorial (en) - duro - hoang dã, hỗn loạn, hung dữ, man rợ, người tàn bạo dã man, thô lỗbárbaro, bravio, ebárbaro, gentio, selvagem, silvestre - cannibalesque (fr) - luciférien (fr) - néronien (fr) - persecuting (en) - d'airain (fr) - sádico - kiên quyếtinflexível, intransigente, intratável - sadomasochist, sadomasochistic (en) - dã man, tàn bạo, độc ácbárbaro, brutal, cruel[Spéc.]

-

 


   Publicidade ▼